Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 0.90.91.11.31.61.92.22.42.72.93.13.23.23.23.12.92.72.42.21.91.71.51.41.311:003.200:000.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
19/11/2026
TG GT 17:5017:4017:3017:2017:1017:0016:5016:4016:3016:2016:1016:0015:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)23:55-7
Đa Độ (HL)23:57117
2Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)00:00116
S.Văn Úc (HL)23:55-56
3Cống Mai DươngS. Văn Úc23:59-36
K. Mai Dương00:0090
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)00:00116
K. Cống Cau23:56107
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)23:57118
K. Cộng Sản00:0087
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)23:57124
K. Quang Hưng 223:5783
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)23:57115
K. Ngọc Chử23:57110
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)23:55121
K. Vườn Thần 200:00101
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)23:57116
K. hút TB Trường Nam23:55102
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 123:5886
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)23:56119
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ23:55117
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)23:57119
K. Mỹ Khê23:5789
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)23:56120
K. Vân Quang 323:5685
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)23:56118
K. Đức Phong 123:5698
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)23:56117
K. Minh Tân23:59108

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
19/11/2026
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       18/11/202617/11/202616/11/202615/11/202614/11/202613/11/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101