Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 0.70.81.11.51.92.32.62.93.23.43.53.53.53.43.12.92.52.21.81.51.21.10.90.910:003.500:000.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
12/11/2026
TG GT 17:5017:4017:3017:2017:1017:0016:5016:4016:3016:2016:1016:0015:5015:4015:3015:2015:1015:00
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)21:5524
Đa Độ (HL)21:54119
2Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)21:54116
S.Văn Úc (HL)21:55-40
3Cống Mai DươngS. Văn Úc21:54-16
K. Mai Dương21:5490
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)21:54119
K. Cống Cau21:52107
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)21:53120
K. Cộng Sản21:54100
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)21:51127
K. Quang Hưng 221:5484
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)21:53118
K. Ngọc Chử21:53110
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)21:55124
K. Vườn Thần 221:54101
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)21:51118
K. hút TB Trường Nam21:54102
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 121:5491
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)21:51121
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ21:55119
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)21:52120
K. Mỹ Khê21:5289
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)21:53121
K. Vân Quang 321:5385
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)21:55119
K. Đức Phong 121:5598
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)21:55118
K. Minh Tân21:55108

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
12/11/2026
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       11/11/202610/11/202609/11/202608/11/202607/11/202606/11/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101