Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.81.71.71.71.71.71.81.92.02.12.12.22.32.42.42.42.42.32.32.32.32.32.32.213:002.401:001.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
08/11/2026
TG GT 17:5017:4017:3017:2017:1017:0016:5016:4016:3016:2016:1016:0015:5015:4015:3015:2015:1015:0014:5014:4014:3014:2014:1014:0013:5013:4013:3013:2013:1013:0012:5012:4012:3012:2012:1012:0011:5011:4011:3011:2011:1011:0010:5010:4010:3010:2010:1010:0009:5009:4009:3009:2009:1009:0008:5008:4008:3008:2008:1008:0007:5007:4007:3007:2007:1007:0006:5006:4006:3006:2006:1006:0005:5005:40
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)15:59100
Đa Độ (HL)15:56119
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt15:59110
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)16:00113
S.Văn Úc (HL)16:0086
4Cống Mai DươngS. Văn Úc15:57100
K. Mai Dương15:5988
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)15:56118
K. Cống Cau16:0074
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)16:00119
K. Cộng Sản15:5998
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)15:56125
K. Quang Hưng 215:5894
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)15:57116
K. Ngọc Chử15:57110
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)15:58122
K. Vườn Thần 215:58101
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)15:59116
K. hút TB Trường Nam16:00106
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 116:0099
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)15:56120
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ16:0088
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)15:57118
K. Mỹ Khê15:5789
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)15:58119
K. Vân Quang 315:5784
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)16:00117
K. Đức Phong 116:00100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)15:56116
K. Minh Tân16:00118

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
08/11/2026
      07/11/202606/11/202605/11/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----2.4
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----0.2
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       07/11/202606/11/202605/11/202604/11/202603/11/202602/11/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101