Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 0.70.81.11.51.92.32.62.93.23.43.53.53.53.43.12.92.52.21.81.51.21.10.90.910:003.500:000.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
04/11/2026
TG GT 17:5017:4017:3017:2017:1017:0016:5016:4016:3016:2016:1016:0015:5015:4015:3015:2015:10
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)11:33171
Đa Độ (HL)11:28157
2Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)11:36105
S.Văn Úc (HL)11:33191
3Cống Mai DươngS. Văn Úc11:36198
K. Mai Dương11:3588
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)11:36156
K. Cống Cau11:38104
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)11:35159
K. Cộng Sản11:37107
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)11:35156
K. Quang Hưng 211:3675
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)11:35151
K. Ngọc Chử11:35109
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)11:35135
K. Vườn Thần 211:3698
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)11:33133
K. hút TB Trường Nam11:36102
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 111:3794
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)11:34115
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ11:36113
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)11:35102
K. Mỹ Khê11:3588
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)11:36112
K. Vân Quang 311:3684
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)11:33109
K. Đức Phong 111:3398
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)11:34102
K. Minh Tân11:3799

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
04/11/2026
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       03/11/202602/11/202601/11/202631/10/202630/10/202629/10/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101