Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 0.90.91.11.31.61.92.22.42.72.93.13.23.23.23.12.92.72.42.21.91.71.51.41.311:003.200:000.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
01/10/2026
TG GT 17:5017:4017:3017:2017:1017:0016:5016:4016:3016:2016:1016:0015:5015:4015:3015:2015:1015:00
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)17:51126454545454545454545454545454545454951
Đa Độ (HL)17:41127107107107108108108109109109109110110110110110110110111
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt17:52119100100101101101101102102102102102103103103103104104105
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)17:50126101101101101101102102102102103103104104105105105106106
S.Văn Úc (HL)17:5178-56-54-54-52-49-45-42-40-39-35-30-26-23-22-16-10-32
4Cống Mai DươngS. Văn Úc17:49104-32-31-28-26-24-21-19-16-14-10-6-11710162024
K. Mai Dương17:5197
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)17:50125108107109189110110109109110100110111110110111110111111
K. Cống Cau17:50108858688889091929394949697989899100101101
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)17:51127109109109110110111111111111112112112112112112112112112
K. Cộng Sản17:519478808283858788909294969798100101102104105
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)17:52133115115116116116117117117117117118118118118118118118118
K. Quang Hưng 217:5192102102101143101102102102101101101102103102186102101102
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)17:5112410610695107107107108153108109109109109109109109109109
K. Ngọc Chử17:5111088889193919394954409810099102101103102104105
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)17:52129112112113113113113114114114115115115115115115115115115
K. Vườn Thần 217:501008989899091919292939494949595969697
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)17:52125106106107107107108108108109109109109109109110110110
K. hút TB Trường Nam17:501039999999999999999999999999999999999
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599108108108108109109109109110110110110110110110110110110
K. Vườn Thần 117:5297858585868686878787888888898989909090
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)17:52129110110110110110110111111111111112112112112112113113113
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ17:511008686868686868686868686868686868686
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)17:485210610711112010710710610710810810710810810810814910977
K. Mỹ Khê17:488990929497100103104104104105105105105106106106107107
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)17:49131107107108108108108108109109109109110114114115115115115
K. Vân Quang 317:4985707273757677787981828385868788899192
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)17:52128105105106106106106106106107107107107108108108109109110
K. Đức Phong 117:52101929292929292929292929292929292929292
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)17:50122102102102102102102102102102106106107107107108108108108
K. Minh Tân17:52110101101101101101101101101101101101101101101101101101101

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
01/10/2026
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       30/09/202629/09/202628/09/202627/09/202626/09/202625/09/2026
1TB Thụy Hương
10114:27-17:52=(3h25')
06:10-11:58=(5h47')
9h12'
14:23-17:54=(3h30')
06:01-12:00=(5h59')
9h29'
14:33-18:00=(3h27')
05:47-11:52=(6h05')
9h32'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
10107:12-11:26=(4h14')
4h14'
07:59-11:11=(3h12')
05:46-07:43=(1h57')
5h9'
4Phù Niệm
101