Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 0.90.91.11.31.61.92.22.42.72.93.13.23.23.23.12.92.72.42.21.91.71.51.41.311:003.200:000.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
25/09/2026
TG GT 17:5017:4017:3017:2017:1017:0016:5016:4016:3016:2016:1016:0015:5015:40
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)20:5167148147147147146145144144143142141141139
Đa Độ (HL)20:53125146146145145145144144143142142141139139138
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt20:53120112111111111111111111110111111110110109109
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)20:52121115115114114696696696696696696696110110111
S.Văn Úc (HL)20:5121139141142142142142143142144144144144144144
4Cống Mai DươngS. Văn Úc20:5540155155155155155155155155155155155155155155
K. Mai Dương20:5273104104104104104104104104104104104104104104
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)20:51124144144143143143142220141140139138137137135
K. Cống Cau20:55938686868686858585858484848484
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)20:51125147146146146145144144143143142140140138138
K. Cộng Sản20:5198100989796959492919089888685
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)20:53132144143143143142142141140140139137137135134
K. Quang Hưng 220:5491105106106105194104105105124105105104104105
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)20:52123140139139139138138137136136135133133131131
K. Ngọc Chử20:5210990909090898988908989909090339
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)20:53128133133133132132132131130129129128127127126
K. Vườn Thần 220:51100114114114114114114114114114114114114114114
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)20:53124132132131131130129129128127127126125124123
K. hút TB Trường Nam20:50103110110110110110110110110110110110110110110
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599131131130130129129128127127126125124123123
K. Vườn Thần 120:5398106106106106106106106105105105105105105105
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)20:53127124124123123123123122122122122122121121120
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ20:5291103103103103103103103103102102103103103103
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)20:54125121132119117118118118118117117117137117116
K. Mỹ Khê20:54899797979797979797979797979797
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)20:55126121121120120119119118118118118118118118
K. Vân Quang 320:55859393939393939393939393939393
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)20:52124119118118117116116115115114114114113113113
K. Đức Phong 120:5210010210210210210110110110010010099999999
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)20:51122112112112112112112112112112112112112112112
K. Minh Tân20:54111113113113113113113113113113113113113113113

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
25/09/2026
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang -1.6-1.61.6
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       24/09/202623/09/202622/09/202621/09/202620/09/202619/09/2026
1TB Thụy Hương
10114:33-18:00=(3h27')
05:47-11:52=(6h05')
9h32'
15:05-17:36=(2h32')
14:25-14:56=(0h32')
09:55-11:30=(1h35')
05:43-09:52=(4h09')
8h48'
14:10-18:37=(4h27')
4h27'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
10107:59-11:11=(3h12')
05:46-07:43=(1h57')
5h9'
4Phù Niệm
101