Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
05/05/2026
TG GT 17:5017:4017:3017:2017:1017:0016:5016:4016:3016:2016:1016:0015:5015:4015:3015:2015:1015:0014:5014:4014:3014:2014:1014:0013:5013:4013:30
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)15:5852132130127124122120118116113109105102999793898681777166605448413529
Đa Độ (HL)15:55118131128127125123121119114112111109107105103101989490848484868888888888
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt16:00109878787878686848382787878787880818282828281828282828283
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)15:59113808080808181828282828283838383848484848484848485858585
S.Văn Úc (HL)15:59-2173171172170169167166165161158156154149148144139136134129125119112106102969083
4Cống Mai DươngS. Văn Úc15:58131721701691671661651621591541521481451401381361331271241161121051019590827771
K. Mai Dương15:5897646464646464646464646464646464646464646464646464646464
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)16:00116126129123791181161151111091071067110210098209185858583878789888990
K. Cống Cau15:5868646464646363636363636363636363636363636363636363636363
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)15:5811812512212011811611311210810610310199969491988477757170758488888888
K. Cộng Sản15:588610810610510310099979593918885837976726964626054483832323232
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)16:0012412112011711611311110710510310210098969391898989898990919292929393
K. Quang Hưng 216:00102999999999999999999999999999999999999999999999999999999
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)15:5911513211711511311110910610310110098969592908682828182828412286858686
K. Ngọc Chử15:59112515151515051505151-1241695150512525151524695156515151515151
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)16:00120107105105104103101999896959393919088878787888890909090909090
K. Vườn Thần 215:59110-376-376-376-376-376-376-376-376-376-376-376-376-375-375-375-375-375-375
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)15:5911510410210110098969593929189888685848484848586868686868787
K. hút TB Trường Nam15:5911010110099989695939291898786858483828282838484848585858585
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 116:0093676767676666666666666666666666666868686868686868687070
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)16:001199393939393939390898787878888899090909090919191919191
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ15:59989191919190908987858585858686878888888989898989898989
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)15:56118888888878787868585858586868787878787888888888889898989
K. Mỹ Khê15:5697848484848485858686868787888888888888898989898989898989
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)15:58119878787878787878787878789898989898989898989898989899090
K. Vân Quang 315:5892521521520519519518518518518519519519520520520521521521521521521521521522522522522
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)15:59116828180797878787979798080818181818181828282828283838383
K. Đức Phong 115:59100898989898989898989898989898989898989898989898989899089
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)15:59115848382828282838383848484858585858585868686868686868787
K. Minh Tân15:58117919292939494959595959595959595959595959595959595959596

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
05/05/2026
      04/05/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       04/05/202603/05/202602/05/202601/05/202630/04/202629/04/2026
1TB Thụy Hương
10110:50-16:57=(6h06')
06:05-10:30=(4h25')
10h31'
12:54-17:54=(5h01')
05:43-09:14=(3h31')
8h32'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
10110:36-10:38=(0h02')
13:47-16:02=(2h16')
11:00-13:44=(2h44')
05:32-10:55=(5h23')
10h23'
00:00-11:20=(11h20')
11h20'
16:53-24:00=(7h07')
7h7'