Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
01/05/2026
TG GT 17:5017:4017:3017:2017:1017:0016:5016:4016:3016:2016:1016:0015:5015:4015:3015:2015:1015:0014:5014:4014:3014:2014:1014:0013:5013:4013:3013:2013:1013:0012:5012:40
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)14:43521091121121121121121121121121131131111111111111091071061051031009998969593918986848380
Đa Độ (HL)14:342789696969796979797979797979797979797979797979797979797979796979797
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt14:431098989898989898989898988898989888988898988898989888989898989898989
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)14:4611392929292929292929292929292929292929292929292929292929292929292
S.Văn Úc (HL)14:44596100102104104104107111113113113115115115117121122122124124123122122-523-523-523-523-523-523-523-523-523
4Cống Mai DươngS. Văn Úc14:4620113115115116119122124125125126126127127127127127126126125124125122120119115114111112109108104
K. Mai Dương14:45979595959595959595959595959595959595959595959595959595959595959595
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)14:4511710359969786969597979697959695959697961109696959610097969612596969696
K. Cống Cau14:466888888888888888888888888888888888888888888888888888888888888888
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)14:461189697979797979697979797979797979797979797979797979697979797969797
K. Cộng Sản14:4386919191911099191919192-12710791919191-339291919191919291919192927592
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)14:45124100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100
K. Quang Hưng 214:45103103103103103103103103103103103103103103103103103103103103103103103103103103103103103103103103103
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)14:46116949493939494949494949494941269494959594351379494943094949494949494
K. Ngọc Chử14:461105151505151515150506151505151515151515051655151515151335151515151
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)14:441209999999998999899999999999899999999999999999999999899999999999999
K. Vườn Thần 214:44110
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)14:431159494949494949494949494949494949494949494949494949494949494949494
K. hút TB Trường Nam14:4411092929292929292929292929292929292929292929292929292929292929292
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 114:45939090909090909090909090909090909090909090909090909090909090909090
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)14:441199898989898989898989898989898989898989898989898989898989898989898
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ14:439799999999999999999999999999999999999999999999999999999999999999
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)14:451189595969696969696959596959595959595959696969696969696969696969696
K. Mỹ Khê14:45979494949494949494949494949494949494949494949494949494949494949494
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)14:431199595959595959595959595959595959595959595969595959595959596969696
K. Vân Quang 314:4392525525525525525525525525525525525525525525525525525525525525525525525525525525525525525525525
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)14:441169090909090909090909090909090909090909090909090909090909090909090
K. Đức Phong 114:4410187878787878787878787878787878787878787878787878787878787878787
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)14:441159191929292929291929191929292919292929191929292929291919191929291
K. Minh Tân14:451179696969696969696969696969696969696969696969696969696969696969696

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
01/05/2026
      30/04/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       30/04/202629/04/202628/04/202627/04/202626/04/202625/04/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
10109:07-09:08=(0h01')
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
10100:00-11:20=(11h20')
11h20'
16:53-24:00=(7h07')
7h7'
00:00-15:35=(15h36')
15h36'