Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.22.22.22.12.02.01.91.91.91.91.91.91.91.91.91.92.02.02.02.12.22.32.52.522:002.506:001.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
10/04/2026
TG GT 17:5017:4017:3017:2017:1017:0016:5016:4016:3016:2016:1016:0015:5015:4015:3015:2015:1015:0014:5014:4014:3014:2014:1014:0013:5013:4013:3013:2013:1013:0012:5012:4012:3012:20
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)17:125171656156525252525252525252525252525252525252525252525252525252525252
Đa Độ (HL)17:09310959595969696969696979798989898989898989898999999100100100100100100100101101101
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt17:14112868686868787878787878787888889888989898989898989909090909191919191
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)17:1211688888889898989898989898989898989898989898989898989898989898989898989
S.Văn Úc (HL)17:1246949289847872665853484036312418113-3-8-16-21-28-33-39-43-48-53-59-64-68-72-74-77-80
4Cống Mai DươngS. Văn Úc17:10529489827770675954484234302317124-2-7-14-18-23-30-33-38-41-46-51-56-58-59-59-59-59-59
K. Mai Dương17:119888888888888888888888888888888888888888888888888888888888888888888888
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)17:11119949595979597959697969696979797979783989897999999999899100989910010199
K. Cống Cau17:115680808080808181818282828383848484858586878787878888889090909191919292
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)17:12120959596969696969697979796979898989898989899999999100100100100100100100101101101
K. Cộng Sản17:1167118118118119119119119119119119119119119119119119119120120120120120120120120120120120120120120120121121
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)17:1312499999999100100100100100100101101101101101101101102102102102102103103103103103103103104104104104104
K. Quang Hưng 217:11100108106108107107109107107107109108107107108107109108147108108110108108107133109110108108108108107108108
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)17:1211892939393939494949494949495959595959595969696969797979797979798989898
K. Ngọc Chử17:1211449504948498349494950495049494949504966494949494949494949494991499949
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)17:1312099999999100101101101101101101101101101102102102102102102102103103104104105105105105105105106
K. Vườn Thần 217:13114989898989898999999999999999999999999100100100100100100101101101101101101101101101101
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)17:1211793939393949494949494959595959595959596969696969797979798989898989898
K. hút TB Trường Nam17:1210191919192929292929292939393939393939394949494959595959595959595969696
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:55999494949494959595959596969696969797979798989898989899999999100100100100100
K. Vườn Thần 117:139167686868686868687070707071717171717172727373737474757576767778787880
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)17:131229797979797979797979898989898989999999999100100100100100101101101101101102102102102
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ17:1299919191919191919191919192929292929292929393939393939494949495969799100
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)17:0912192939393939393939393939494949494959595959595959595959999999999
K. Mỹ Khê17:099693949494949494949494949494949494949595959595959595948888888888
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)17:10121939393939393949494949494949595959595969696969696979797989898989898
K. Vân Quang 317:1092
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)17:1212087888888888888888889898989899090909090909191919191929292929292929292
K. Đức Phong 117:1210189898989898989898989909090909191919191919192929292929393949495959798
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)17:13117929292929292929292929292929292929292929292929292929697979797979798
K. Minh Tân17:1312094949595959595959595969696969797979797979797979797979797979797979797

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
10/04/2026
      09/04/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       09/04/202608/04/202607/04/202606/04/202605/04/202604/04/2026
1TB Thụy Hương
10106:00-17:14=(11h13')
11h13'
07:41-17:40=(9h59')
9h59'
2Ngọc Chử
10108:11-12:59=(4h48')
4h48'
3Xuân chiếng 2
10114:52-14:52=(0h01')
06:11-17:49=(11h38')
11h38'
4Phù Niệm
10105:54-13:29=(7h35')
7h35'
14:09-16:34=(2h26')
05:48-13:54=(8h06')
10h32'