Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
28/02/2026
TG GT 17:5017:4017:3017:2017:1017:0016:5016:4016:3016:2016:1016:0015:5015:4015:3015:2015:1015:0014:5014:4014:3014:2014:1014:0013:5013:4013:3013:2013:1013:0012:5012:4012:3012:2012:1012:0011:5011:4011:3011:2011:1011:0010:5010:4010:3010:2010:1010:0009:5009:4009:3009:2009:1009:0008:5008:4008:3008:2008:1008:0007:5007:4007:3007:2007:1007:0006:5006:4006:3006:2006:1006:0005:5005:4005:3005:2005:1005:0004:5004:4004:3004:2004:1004:0003:5003:4003:3003:2003:1003:0002:5002:4002:3002:2002:1002:0001:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:00
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)18:1952-53-53-53-53-52-52-51-51-49-49-47-44-44-41
Đa Độ (HL)18:17116909191919091919091909191929392
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt18:17108848484848484848484848484848484
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)18:17113858585858585858585848484848484
S.Văn Úc (HL)18:1910-70-73-77-84-88-91-94-98-101-101-103-104-104-105
4Cống Mai DươngS. Văn Úc18:179-64-66-68-71-71-71-71-71-71-71-71-71-71-71-71
K. Mai Dương18:1997939393939393939393939393939393
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)18:191159090909090909090919191929292
K. Cống Cau18:1869107107107107107107107107107107107107107107107
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)18:19117909090909090909090909091929292
K. Cộng Sản18:198630116116115115115116116116117115353116116116
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)18:161238888888888888888888888888888
K. Quang Hưng 218:1910097979595959696969796174969696
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)18:191148686868686868686868686868686
K. Ngọc Chử18:19111109109109109109109109109109109109109109109109
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)18:17120
K. Vườn Thần 218:15110
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)18:151158686868686868686868686868686
K. hút TB Trường Nam16:041109898989898989898989898989797
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599878787888888888888898989898989
K. Vườn Thần 118:1993969696969696969797979797979797
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)18:151199191919192919191919291929192
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ18:19989292929292929292929292929292
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)18:161178888888888888888888888888888
K. Mỹ Khê18:16969191919191919191919191919191
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)18:191195353535353535353535353535353
K. Vân Quang 318:1992
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)18:15116
K. Đức Phong 118:1598
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)18:151158687868787878687878787868686
K. Minh Tân18:19116

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
28/02/2026
      27/02/202626/02/202625/02/202624/02/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       27/02/202626/02/202625/02/202624/02/202623/02/202622/02/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101