Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
02/01/2025
TG GT 17:5017:4017:3017:2017:1017:0016:5016:4016:3016:2016:1016:0015:5015:4015:3015:2015:10
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)13:2852-28-27-19-18-15-12-7-4-15691418202428
Đa Độ (HL)13:283118181818181818048-133-55086
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt13:271097575757575757575757575757575757575
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)13:281137676767676767676767676767676767676
S.Văn Úc (HL)13:289-82-80-76-76-73-71-67-64-60-59-54-53-49-46-41-39-32
4Cống Mai DươngS. Văn Úc13:2923-57-56-54-52-49-46-42-40-36-34-30-27-18-11-7-1
K. Mai Dương13:28968484848484848484858585858585858585
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)13:301188282828282828282828282818181818181
K. Cống Cau13:2968105105105105106106106106106106106106106106106106
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)13:30119838383708383-3183838382828282-338282
K. Cộng Sản13:2885103103103103104104104104104104104104104104104104104
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)13:30124
K. Quang Hưng 213:291016767676868676869696967676868686769
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)13:30116797879631407879791217979787878797979
K. Ngọc Chử13:301109797979797979797979797979797979797
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)13:27120
K. Vườn Thần 213:28110
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)13:28115
K. hút TB Trường Nam13:281107676767676767676767676767676767676
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:559980808080808080808080808080808080
K. Vườn Thần 113:29938484848484848484848484848484848484
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)13:291207676767676767676767676767676767676
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ13:26977777777777777777777777777777777777
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)13:3011778787878787777787878787878787878
K. Mỹ Khê13:309786868686868686868686868686868686
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)13:28119727373737373737373737373737373
K. Vân Quang 313:28937777777777777777777777777777777777
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)13:2911675757575757575757575757575767676
K. Đức Phong 113:2910187878787878787878787878787878787
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)13:291157979797980808080808079808080808080
K. Minh Tân13:30117

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
02/01/2025
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       01/01/202531/12/202430/12/202429/12/202428/12/202427/12/2024
1TB Thụy Hương
10115:32-16:34=(1h02')
15:30-15:31=(0h02')
13:49-14:49=(1h00')
2h4'
2Ngọc Chử
10117:04-17:07=(0h03')
16:59-17:03=(0h04')
16:24-16:26=(0h02')
0h9'
3Xuân chiếng 2
10106:38-06:38=(0h01')
19:51-19:51=(0h01')
13:04-13:04=(0h01')
4Phù Niệm
101