Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
24/01/2027
TG GT 16:5016:4016:3016:2016:1016:0015:5015:4015:3015:2015:1015:0014:5014:4014:3014:2014:1014:0013:5013:4013:3013:2013:1013:0012:5012:4012:3012:2012:1012:0011:5011:4011:3011:2011:10
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)14:1852
Đa Độ (HL)14:14118
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt14:19109
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)14:17113
S.Văn Úc (HL)14:188
4Cống Mai DươngS. Văn Úc14:1822
K. Mai Dương14:1797
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)14:20179
K. Cống Cau14:1768
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)14:18119
K. Cộng Sản14:1885
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)14:20124
K. Quang Hưng 214:21101
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)14:18116
K. Ngọc Chử14:18110
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)14:19120
K. Vườn Thần 214:19110
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)14:18115
K. hút TB Trường Nam14:18110
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 114:2093
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)14:19119
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ14:1897
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)14:2056
K. Mỹ Khê14:2097
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)14:18119
K. Vân Quang 314:1892
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)14:19116
K. Đức Phong 114:19101
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)14:19115
K. Minh Tân14:18117

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
24/01/2027
      23/01/2027
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       23/01/202722/01/202721/01/202720/01/202719/01/202718/01/2027
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101