Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.81.71.71.71.71.71.81.92.02.12.12.22.32.42.42.42.42.32.32.32.32.32.32.213:002.401:001.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
11/12/2026
TG GT 16:5016:4016:3016:2016:1016:0015:5015:4015:3015:2015:1015:0014:5014:4014:3014:2014:1014:0013:5013:4013:3013:2013:1013:0012:5012:4012:3012:2012:1012:0011:5011:4011:3011:2011:1011:0010:5010:4010:3010:2010:1010:0009:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)05:0052
Đa Độ (HL)05:00120
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt04:57113
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)04:57117
S.Văn Úc (HL)04:589
4Cống Mai DươngS. Văn Úc04:5815
K. Mai Dương04:5788
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)04:59119
K. Cống Cau04:5768
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)04:58121
K. Cộng Sản04:5799
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)04:59127
K. Quang Hưng 204:5894
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)04:58118
K. Ngọc Chử04:58111
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)04:57124
K. Vườn Thần 204:59101
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)05:00118
K. hút TB Trường Nam04:57106
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 104:4799
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)04:59122
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ04:5588
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)04:57122
K. Mỹ Khê04:5789
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)04:56122
K. Vân Quang 304:5584
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)04:58120
K. Đức Phong 104:58100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)04:59119
K. Minh Tân04:59119

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
11/12/2026
      10/12/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       10/12/202609/12/202608/12/202607/12/202606/12/202605/12/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101