Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.31.21.31.41.51.71.92.12.32.42.62.72.82.82.82.82.62.52.42.22.12.01.91.812:002.801:001.2

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
06/12/2026
TG GT 16:5016:4016:3016:2016:1016:0015:5015:4015:3015:2015:1015:0014:5014:4014:3014:2014:1014:0013:5013:4013:3013:2013:1013:0012:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)01:523
Đa Độ (HL)01:52121
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt01:56116
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)01:55118
S.Văn Úc (HL)01:52-19
4Cống Mai DươngS. Văn Úc01:53-10
K. Mai Dương01:5688
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)01:52120
K. Cống Cau01:5644
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)01:57122
K. Cộng Sản01:5298
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)01:54129
K. Quang Hưng 201:5691
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)01:53119
K. Ngọc Chử01:53109
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)01:53126
K. Vườn Thần 201:53100
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)01:54120
K. hút TB Trường Nam01:57104
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 101:5599
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)01:54124
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ01:5388
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)01:55123
K. Mỹ Khê01:5589
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)01:53124
K. Vân Quang 301:5384
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)01:53121
K. Đức Phong 101:53100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)01:53120
K. Minh Tân01:54112

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
06/12/2026
      05/12/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       05/12/202604/12/202603/12/202602/12/202601/12/202630/11/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101