Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.22.22.22.12.02.01.91.91.91.91.91.91.91.91.91.92.02.02.02.12.22.32.52.522:002.506:001.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
29/11/2026
TG GT 16:5016:4016:3016:2016:1016:0015:5015:4015:3015:2015:1015:0014:5014:4014:3014:2014:1014:0013:5013:4013:3013:2013:1013:0012:5012:4012:3012:2012:1012:0011:5011:4011:3011:2011:1011:0010:5010:4010:3010:2010:1010:0009:5009:4009:3009:2009:1009:0008:5008:4008:3008:2008:1008:0007:5007:4007:3007:2007:1007:0006:5006:4006:3006:2006:10
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)02:4669
Đa Độ (HL)02:4422
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt02:45111
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)02:46117
S.Văn Úc (HL)02:3656
4Cống Mai DươngS. Văn Úc02:4670
K. Mai Dương02:47107
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)02:46119
K. Cống Cau02:4877
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)02:49120
K. Cộng Sản02:3684
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)02:38124
K. Quang Hưng 202:38102
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)02:49118
K. Ngọc Chử02:35114
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)02:47121
K. Vườn Thần 202:47115
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)02:47117
K. hút TB Trường Nam02:49115
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 102:46107
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)02:48122
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ02:47107
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)02:44121
K. Mỹ Khê02:4495
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)02:47123
K. Vân Quang 302:4789
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)02:37120
K. Đức Phong 102:37101
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)02:38117
K. Minh Tân02:47120

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
29/11/2026
      28/11/202627/11/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       28/11/202627/11/202626/11/202625/11/202624/11/202623/11/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101