Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 0.70.81.11.51.92.32.62.93.23.43.53.53.53.43.12.92.52.21.81.51.21.10.90.910:003.500:000.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
14/11/2026
TG GT 16:5016:4016:3016:2016:1016:0015:5015:4015:3015:2015:1015:0014:5014:40
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)20:1954
Đa Độ (HL)20:05121
2Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)20:17117
S.Văn Úc (HL)20:19-6
3Cống Mai DươngS. Văn Úc20:1818
K. Mai Dương20:1790
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)20:19121
K. Cống Cau20:20107
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)20:16123
K. Cộng Sản20:19107
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)20:16129
K. Quang Hưng 220:1782
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)20:17120
K. Ngọc Chử20:17110
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)20:18126
K. Vườn Thần 220:19101
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)20:15120
K. hút TB Trường Nam20:19102
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 120:2095
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)20:16123
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ20:20120
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)20:16122
K. Mỹ Khê20:1689
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)20:17122
K. Vân Quang 320:1785
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)20:15120
K. Đức Phong 120:1598
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)20:15119
K. Minh Tân20:19107

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
14/11/2026
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       13/11/202612/11/202611/11/202610/11/202609/11/202608/11/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101