Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.31.21.31.41.51.71.92.12.32.42.62.72.82.82.82.82.62.52.42.22.12.01.91.812:002.801:001.2

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
11/11/2026
TG GT 16:5016:4016:3016:2016:1016:0015:5015:4015:3015:2015:1015:0014:5014:4014:3014:2014:1014:0013:5013:4013:3013:2013:1013:0012:5012:4012:3012:2012:1012:0011:5011:4011:3011:2011:1011:0010:5010:4010:3010:2010:1010:0009:5009:4009:3009:2009:1009:0008:5008:4008:3008:2008:1008:0007:5007:4007:3007:2007:1007:0006:5006:4006:3006:2006:10
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)22:0465
Đa Độ (HL)22:04122
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt22:05116
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)22:03118
S.Văn Úc (HL)22:0432
4Cống Mai DươngS. Văn Úc22:0246
K. Mai Dương22:0489
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)22:03121
K. Cống Cau22:0663
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)22:03123
K. Cộng Sản22:0399
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)22:05129
K. Quang Hưng 222:0594
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)22:03120
K. Ngọc Chử22:03-36
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)22:04126
K. Vườn Thần 222:03101
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)22:03120
K. hút TB Trường Nam22:05105
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 122:0499
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)22:02124
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ22:0288
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)22:06122
K. Mỹ Khê22:0689
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)22:02124
K. Vân Quang 322:0284
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)22:04121
K. Đức Phong 122:04100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)22:03120
K. Minh Tân22:05119

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
11/11/2026
      10/11/202609/11/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       10/11/202609/11/202608/11/202607/11/202606/11/202605/11/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101