Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 0.90.91.11.31.61.92.22.42.72.93.13.23.23.23.12.92.72.42.21.91.71.51.41.311:003.200:000.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
09/11/2026
TG GT 16:5016:4016:3016:2016:1016:0015:5015:4015:3015:2015:1015:0014:5014:4014:3014:2014:1014:0013:5013:4013:3013:2013:1013:0012:5012:4012:3012:2012:1012:00
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)06:3642
Đa Độ (HL)06:34196
2Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)06:39113
S.Văn Úc (HL)06:3967
3Cống Mai DươngS. Văn Úc06:3965
K. Mai Dương06:3996
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)06:36114
K. Cống Cau06:40106
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)06:36115
K. Cộng Sản06:3962
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)06:36121
K. Quang Hưng 206:3883
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)06:37113
K. Ngọc Chử06:37110
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)06:40119
K. Vườn Thần 206:36100
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)06:38113
K. hút TB Trường Nam06:37103
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 106:4073
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)06:35117
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ06:37116
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)06:36116
K. Mỹ Khê06:3689
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)06:37119
K. Vân Quang 306:3784
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)06:39115
K. Đức Phong 106:3998
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)06:35114
K. Minh Tân06:40108

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
09/11/2026
      08/11/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       08/11/202607/11/202606/11/202605/11/202604/11/202603/11/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101