Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.31.21.31.41.51.71.92.12.32.42.62.72.82.82.82.82.62.52.42.22.12.01.91.812:002.801:001.2

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
06/11/2026
TG GT 16:5016:4016:3016:2016:1016:0015:5015:4015:3015:2015:1015:0014:5014:4014:3014:2014:1014:0013:5013:4013:3013:2013:1013:0012:5012:4012:3012:2012:1012:0011:5011:4011:3011:2011:1011:0010:5010:4010:3010:2010:1010:0009:5009:4009:3009:2009:1009:0008:5008:4008:3008:2008:1008:0007:5007:4007:3007:2007:10
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)07:0342
Đa Độ (HL)06:57118
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt07:03114
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)07:03117
S.Văn Úc (HL)07:0159
4Cống Mai DươngS. Văn Úc07:0458
K. Mai Dương07:0387
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)07:03118
K. Cống Cau07:0326
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)07:03120
K. Cộng Sản07:0198
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)07:03126
K. Quang Hưng 207:0491
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)07:04117
K. Ngọc Chử07:04110
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)07:03124
K. Vườn Thần 207:03100
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)07:00118
K. hút TB Trường Nam07:03104
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 107:0599
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)07:03122
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ07:0488
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)07:03121
K. Mỹ Khê07:0389
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)07:04122
K. Vân Quang 307:0484
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)07:01119
K. Đức Phong 107:01100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)07:02119
K. Minh Tân07:03112

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
06/11/2026
      05/11/202604/11/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h
1 Trụ sở công ty ----10.23
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----0.20.810.2
4 Trạm Đồ Sơn ----0.20.20.61.60.60.2
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       05/11/202604/11/202603/11/202602/11/202601/11/202631/10/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101