Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 0.70.81.11.51.92.32.62.93.23.43.53.53.53.43.12.92.52.21.81.51.21.10.90.910:003.500:000.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
04/11/2026
TG GT 16:5016:4016:3016:2016:1016:0015:5015:4015:3015:2015:1015:0014:5014:4014:30
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)09:57147
Đa Độ (HL)09:57139
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt04:11100
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)09:5999
S.Văn Úc (HL)09:58181
4Cống Mai DươngS. Văn Úc09:59181
K. Mai Dương09:5887
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)10:01136
K. Cống Cau09:57101
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)09:58137
K. Cộng Sản09:57107
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)09:59133
K. Quang Hưng 209:5972
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)09:58129
K. Ngọc Chử09:58109
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)09:58119
K. Vườn Thần 210:0098
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)09:57116
K. hút TB Trường Nam10:01102
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 110:0094
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)09:59109
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ10:01108
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)09:59105
K. Mỹ Khê09:5988
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)10:01104
K. Vân Quang 310:0084
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)09:58103
K. Đức Phong 109:5898
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)09:58102
K. Minh Tân10:0099

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
04/11/2026
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       03/11/202602/11/202601/11/202631/10/202630/10/202629/10/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101