Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 0.70.81.11.51.92.32.62.93.23.43.53.53.53.43.12.92.52.21.81.51.21.10.90.910:003.500:000.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
28/10/2026
TG GT 16:5016:4016:3016:2016:1016:0015:5015:4015:3015:2015:1015:0014:5014:4014:3014:2014:1014:0013:5013:4013:3013:2013:1013:0012:5012:4012:30
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)22:1018671216201519222427313236414347485257596164717478
Đa Độ (HL)22:0911911411511411311511411411311211211211210611211311411311210911011311688102115116
2Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)22:10116108108108107107107105106110112112112113113113113113113113113113113113113113113113
S.Văn Úc (HL)22:10-43-40-37-36-36-36-35-34-33-31-29-28-26-24-20-16-14-10-4-12591316202225
3Cống Mai DươngS. Văn Úc22:11-19-20-20-19-19-16-15-14-12-9-6-4-1169111414101820252732384852
K. Mai Dương22:1190
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)22:09118113113111131131131121131119011119013011011013611411411111011211510197116116116
K. Cống Cau22:08107595959595960606162626464646464646464646363636363636363
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)22:0912011411411411411411411311311311311311311211311311511511511311111411493100117117118
K. Cộng Sản22:0999505050505152515151515150505050505050504949494848484747
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)22:0612611211211211211211211211211211211211211211211211211211011011011011096122123124124
K. Quang Hưng 222:098381014161821242629333538424548525659626770738081859090
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)22:0911710910910910810810810810810810810810910910910910910810810710810789114114115115
K. Ngọc Chử22:0911088101100214991019910099100991001001009999100-32510019999999910099100
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)22:11124111111111111111111111111111111111111111111111111112112112112108110120120120120120
K. Vườn Thần 222:09101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)22:06118110109109109109109109109109108109109109109109107108110110108102114114114115115115
K. hút TB Trường Nam22:091029393939392929292929292919191909090909090908989898888
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599110110110110110110110110110110110110110110109109108110110107106114114115115115115
K. Vườn Thần 122:0991858586878787878989899090909191919192929292929292929292
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)22:06121113113113113113114115115115115114114114114110111115116116117117117117117118118117
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ22:10119112112112112112112112112112112112112112112108109113114115115115115115115115115
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)22:07120112112113112114114114114113113114134112115115116115116117190117117117117116
K. Mỹ Khê22:078978798080818282838484858687878888898990909191929292
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)22:08121116116116116116116116116116116116116118118119119118119119119119119119119119119
K. Vân Quang 322:08856365656668686970717273747575767678798081828283848586
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)22:10119110111111111112112112112112111112114115115115115115115115115115115115115115115
K. Đức Phong 122:10989797979797979797979797979797979797979797979797979797
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)22:10118108108108108108108108108108108112114114114114114114114114114114114114114114114114
K. Minh Tân22:10107106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
28/10/2026
      27/10/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       27/10/202626/10/202625/10/202624/10/202623/10/202622/10/2026
1TB Thụy Hương
10108:01-12:59=(4h58')
4h58'
15:54-17:34=(1h41')
08:47-11:53=(3h06')
06:28-08:37=(2h09')
06:04-06:16=(0h12')
7h8'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101