Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.31.21.31.41.51.71.92.12.32.42.62.72.82.82.82.82.62.52.42.22.12.01.91.812:002.801:001.2

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
28/09/2026
TG GT 16:5016:4016:3016:2016:1016:0015:5015:4015:3015:2015:1015:0014:5014:4014:3014:2014:1014:0013:5013:4013:3013:2013:10
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)00:47113535343533323231302826262424232323232221201818
Đa Độ (HL)00:46122106106106106106106106105106105106105105105105105105105105105105105105
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt00:471179696969696969696969696969696969696969696969696
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)00:461199999999999100100100100100100100100100100100100100100100100100100
S.Văn Úc (HL)00:47-223737393939373534343434343433312927252525252525
4Cống Mai DươngS. Văn Úc00:49-74343434241414140403938373634333030303030302827
K. Mai Dương00:4788104104103104104103104104104104104104104104104104104104104104104104104
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)00:47108106106107183106106106106106107106106105105106106106106106106105105106
K. Cống Cau00:48539898999898989898999898989898989898989898989898
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)00:48123107107107107107107107107107107107107107107107107107107107107107106106
K. Cộng Sản00:4798105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)00:49129112112112112112112112112112112112112112112112112112112112112112112112
K. Quang Hưng 200:47911081056410610510510510410510710510410554107104106106105105105105
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)00:49120104104104105105105105105104104104104104104104104105105104104104104104
K. Ngọc Chử00:49109919089899089288188990898990889090140909189898890
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)00:48126109109109109109109109109109109109109109109109109109109109109109109109
K. Vườn Thần 200:47101113113113113113113113113113113113113113113114114114114114114114114114
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)00:44120104104104104104104104104104104104
K. hút TB Trường Nam00:4610496959798100101102104105107110
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105
K. Vườn Thần 100:4999104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104105105
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)00:48124107107107107107107107107107107107107107107107107107107107107107107107
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ00:4888103103103103103103103103103103103103103103103103103103103103103103103
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)00:451241057210410510410510598510510510410510510510410510510510572104105
K. Mỹ Khê00:45899999999999999999999999999999999999999999999999
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)00:48124105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105106105105
K. Vân Quang 300:48859595959595959595959595959595959595959595959595
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)00:48122103103103103103103103103103103103103104104104104104104104104104104104
K. Đức Phong 100:48100939393939394949494949595959595979797989999100100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)00:47121102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102
K. Minh Tân00:47112105106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
28/09/2026
      27/09/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       27/09/202626/09/202625/09/202624/09/202623/09/202622/09/2026
1TB Thụy Hương
10114:33-18:00=(3h27')
05:47-11:52=(6h05')
9h32'
15:05-17:36=(2h32')
14:25-14:56=(0h32')
09:55-11:30=(1h35')
05:43-09:52=(4h09')
8h48'
14:10-18:37=(4h27')
4h27'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
10107:59-11:11=(3h12')
05:46-07:43=(1h57')
5h9'
4Phù Niệm
101