Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.31.21.31.41.51.71.92.12.32.42.62.72.82.82.82.82.62.52.42.22.12.01.91.812:002.801:001.2

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
14/09/2026
TG GT 16:5016:4016:3016:2016:1016:0015:5015:4015:3015:2015:1015:0014:5014:4014:3014:2014:10
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)12:271276163636364646666676767676464666868
Đa Độ (HL)12:27120108108109109109108109108108108109110111108108107106
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt12:271121011011011011011001001001001001001009999999897
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)12:26115104103103103103103103102102102101101101101101101101
S.Văn Úc (HL)12:271316666666563615656596264666968706970
4Cống Mai DươngS. Văn Úc12:271377371707070717274757878787877767473
K. Mai Dương12:26878383838383848586868686868686868686
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)12:24118109109109110109109109109109110110111110108108106106
K. Cống Cau12:28478888888888888888889090909091929292
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)12:29120110110110110110110110110110110111112111110109107107
K. Cộng Sản12:27989090909090909090909090909090909090
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)12:24126109109109109109109109109109109109109109109109109109
K. Quang Hưng 212:269311010911011111111111011087111122108109107109108108
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)12:25201105105105105105105105105105105105105105104102102101
K. Ngọc Chử12:2511194949394959695-22949495939394939391
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)12:25122
K. Vườn Thần 212:251006464646464646464646464646464646464
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)12:16117106106106106106106106106106105104104104104104103103
K. hút TB Trường Nam12:09105109109109109109108108108108108108108108108107107106
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599107107107107107107108108108107106106106106106105105
K. Vườn Thần 112:2798
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)12:26121110110110110110110110109110110110110110109109108107
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ12:2688107107107107107107107107107107107107107107107106105
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)12:241191081081081071071071075310710710710710810710614553
K. Mỹ Khê12:24899898989898989797979797979797959494
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)12:25120109109109108107107107107107107107107106106107107
K. Vân Quang 312:25838787868685858484848382838384838181
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)12:27118107106106105105105105105105105104104104104104104104
K. Đức Phong 112:2710099999999999999991001001001011011009998
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)12:24117101101101101101101101101101101101101101101101101101
K. Minh Tân12:27112108108108108108108108108108108108108108108108108107

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
14/09/2026
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h
1 Trụ sở công ty -40.8-40.87.861.425.6
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy -53.6-53.61.42.611.60.49.84.25.211.20.82.62.41.4
4 Trạm Đồ Sơn -49.6-49.60.80.46.80.458.42.217.62.42.63
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       13/09/202612/09/202611/09/202610/09/202609/09/202608/09/2026
1TB Thụy Hương
10114:31-18:26=(3h55')
06:11-11:46=(5h34')
9h29'
14:21-17:48=(3h27')
06:13-11:48=(5h35')
9h2'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
10105:56-12:59=(7h03')
7h3'
06:29-15:58=(9h29')
9h29'
11:26-13:33=(2h07')
06:02-11:25=(5h23')
7h30'
13:10-17:36=(4h26')
06:19-11:15=(4h56')
9h22'
4Phù Niệm
101