Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.31.21.31.41.51.71.92.12.32.42.62.72.82.82.82.82.62.52.42.22.12.01.91.812:002.801:001.2

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
13/09/2026
TG GT 16:5016:4016:3016:2016:1016:0015:5015:4015:3015:2015:1015:0014:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)07:3855706761575652484339393939
Đa Độ (HL)07:37119105105105105105105105105105105105105105
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt07:3911499999999999999999999999999
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)07:39117103104104104104104104104104104104104105
S.Văn Úc (HL)07:417478787980808079777370676159
4Cống Mai DươngS. Văn Úc07:407287878787858379777267626057
K. Mai Dương07:408788878786868584838281807878
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)07:38119106106106106106106106106106106106106105
K. Cống Cau07:392881818181808080808080818181
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)07:40120107106106106107107107107107107107106106
K. Cộng Sản07:419870707070696969707070717172
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)07:38126112112112112112112112112112112112112112
K. Quang Hưng 207:409111310792107107108108107107107107108109
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)07:40117110104104103103104103-142104-21104104104
K. Ngọc Chử07:40110104105106106106104105105104107106106107
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)07:39124
K. Vườn Thần 207:3810064646464646464646464646464
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)07:41118105105105105105105105105105105105105105
K. hút TB Trường Nam07:38104103103103103103103103103103103103103103
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599106106106106106106106106106106106106106
K. Vườn Thần 107:4198102102102102102102102102102102102102102
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)07:39122109109109109109109109109109109109109
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ07:3988107107107107107107107107108108108108108
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)07:3812010210710781107107108107108108108108
K. Mỹ Khê07:388996969696969696969696969696
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)07:39121107107107107107107107107108108108108108
K. Vân Quang 307:398492929292929292929292929292
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)07:42119106106106106106106106106106106106106106
K. Đức Phong 107:42100969696969696969696969696
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)07:38119105106106106106106106106106106106106106
K. Minh Tân07:39112108109109109109109109109109109109109110

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
13/09/2026
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy -0.6-0.60.20.4
4 Trạm Đồ Sơn -0.4-0.40.20.2
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       12/09/202611/09/202610/09/202609/09/202608/09/202607/09/2026
1TB Thụy Hương
10114:31-18:26=(3h55')
06:11-11:46=(5h34')
9h29'
14:21-17:48=(3h27')
06:13-11:48=(5h35')
9h2'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
10105:56-12:59=(7h03')
7h3'
06:29-15:58=(9h29')
9h29'
11:26-13:33=(2h07')
06:02-11:25=(5h23')
7h30'
13:10-17:36=(4h26')
06:19-11:15=(4h56')
9h22'
4Phù Niệm
101