Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.81.71.71.71.71.71.81.92.02.12.12.22.32.42.42.42.42.32.32.32.32.32.32.213:002.401:001.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
30/08/2026
TG GT 16:5016:4016:3016:2016:1016:0015:5015:4015:3015:2015:1015:0014:5014:4014:3014:2014:1014:0013:5013:4013:30
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)14:19100938986808076726966646057545146444239363431
Đa Độ (HL)14:15198939494939393949495959595959594959495939394
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt14:18111898989909090909090909191919191919292929292
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)14:20114
S.Văn Úc (HL)14:1988
4Cống Mai DươngS. Văn Úc14:19100979796949185837877716867646058545151444039
K. Mai Dương14:1888717070696968686766656463616058575654514037
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)14:161189797979798989898999999999999999999999999
K. Cống Cau14:1973707070707069696969696969696969696970707070
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)14:16119989898989898989899999999999999999999999999
K. Cộng Sản14:1998
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)14:16125102102101102102101102102102103103103103103103103103103103103
K. Quang Hưng 214:19-116511264626060595857565755565455525251512550
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)14:161179696969696969696969797979710797979797979797
K. Ngọc Chử14:16110
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)14:17122101101102102102102102102102102102102103104104
K. Vườn Thần 214:17101-27-27-27-27-27-26-27-26-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)14:18116
K. hút TB Trường Nam14:19106114114114114114114114114114114114114114114114114114114114114115
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599979797979898989898989898989898989898999999
K. Vườn Thần 114:1899104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104105
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)14:15120100100100101101101101101101101102102102102102102103103103103103
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ14:1988777777777777777777777879797981828283848586
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)14:16118999898989998999998168100101123100101101100100101101101
K. Mỹ Khê14:1689636161606058585756565554545353535454545454
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)14:171209494949494949494949494949494949494928288101
K. Vân Quang 314:1784929292929292929393939393939393939391845018
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)14:1511897979797979797979898989898989899999999100100
K. Đức Phong 114:15100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)14:151169496979797979797979898989899999999100100100100
K. Minh Tân14:18118

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
30/08/2026
      29/08/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy -0.2-0.20.2
4 Trạm Đồ Sơn -2.8-2.80.22.6
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       29/08/202628/08/202627/08/202626/08/202625/08/202624/08/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101