Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.22.22.22.12.02.01.91.91.91.91.91.91.91.91.91.92.02.02.02.12.22.32.52.522:002.506:001.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
02/06/2026
TG GT 16:5016:4016:3016:2016:1016:0015:5015:4015:3015:2015:1015:0014:5014:4014:3014:2014:1014:0013:5013:4013:3013:2013:1013:0012:5012:4012:3012:2012:1012:0011:5011:4011:3011:20
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)14:1152146143141139136134132128126123119115112107104989389837772707070706970706969706969
Đa Độ (HL)14:0220114014013713413313012812521112111811511010710399969188847975716461646464646464626261
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt14:1211265646262626261616160605958565555555555555555555554555454545555555554
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)14:1311665646362605856565757575757575656565656565656565657575757575757575858
S.Văn Úc (HL)14:114819019018818718418218017617317016616316015615415014413913512812311710910396898276716153463730
4Cống Mai DươngS. Văn Úc14:1252184180176174170168164162158155153148145140137131127120116108104969083787166555042352519
K. Mai Dương14:139681818181818181818181818181818181818181818181818181818182828282828282
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)14:1312013713513313012812712512211911711411110810410197938985817773706566666666656565656464
K. Cống Cau14:1454959493939292919190909090909090909090909090909090909090909090909090
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)14:1112214013613513213012712512311911711411110710410097928883807571666264646464646464636362
K. Cộng Sản14:116377110110108107106105214210310210410410410310339104104104103104241105104104104104105104243105105104
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)14:131241331311281261241221191161141111071041009793898277736864646464646464646464646464
K. Quang Hưng 214:141029393929393939321291919193929393919113393919191919191919191929193939393
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)14:1111813012812535-611911611411110810410398959187837970666259-12321595959596059595959
K. Ngọc Chử14:1111438373737373838373737373737373837383737253737373737383738373737373837
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)14:121201021009997959392908885848279787774747270686868686868686868686868686868
K. Vườn Thần 214:12114110110110110110110110110110110110110110110110110110110110110110110110110110110110110110110110110110
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)14:11117
K. hút TB Trường Nam14:12102
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599959492929088878583817977767472706766636161616161616161616161616161
K. Vườn Thần 114:159689888582828282828282828383838484848585858585868687878787878788888890
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)14:12122787776757473737272717070686765646464646464646464646464646464646464
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ14:1197808080808079797979797979797979797979797980808080808080808080808080
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)14:1312169686868676666656564636261616161616161616161616161616161616161616161
K. Mỹ Khê14:139668686868676767676766666666666666666666666667676767676868686869696969
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)14:1312170706969686766656564636262626262626262626262626262626262626363636363
K. Vân Quang 314:139167676766666666666665656565656565656565656565656565666666666666676767
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)14:1212064636261616059585756555555555555555555555555555555555555565656565656
K. Đức Phong 114:1210168686868686868696969696969696969696970707070707070707070707171727272
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)14:12117636260595857565555555555555555555555555555555555555555555555555555
K. Minh Tân14:12120696969696969707070707070707070707171717171717171717172727272727373

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
02/06/2026
      01/06/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       01/06/202631/05/202630/05/202629/05/202628/05/202627/05/2026
1TB Thụy Hương
10114:21-14:51=(0h30')
05:42-11:23=(5h41')
6h11'
2Ngọc Chử
10110:21-10:22=(0h02')
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
10114:12-16:06=(1h54')
1h54'
05:21-06:19=(0h57')
0h57'
14:58-15:45=(0h48')
07:09-08:11=(1h02')
1h50'
14:49-15:34=(0h46')
13:11-14:46=(1h35')
2h21'