Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
02/12/2024
TG GT 16:5016:4016:3016:2016:1016:0015:5015:4015:3015:2015:1015:0014:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)17:1452-21-19-19-18-13-12-7-416910
Đa Độ (HL)17:16117101101101101101101101101101101101101101
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt17:1710899999999999999999999999999
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)17:1611399999999999999999999999999
S.Văn Úc (HL)17:140-75-73-72-69-68-66-63-60-59-56-54-50-49
4Cống Mai DươngS. Văn Úc17:169
K. Mai Dương17:1597100100100100100100100100100100100100100
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)17:1375104104104104104104104104104103103103103
K. Cống Cau17:1469
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)17:1511887-104888787888988888888
K. Cộng Sản17:13869797979898989898989898
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)17:15124
K. Quang Hưng 217:1610075757558757575757575757575
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)17:151159797130969696979797979611297
K. Ngọc Chử17:1511111674118747515674747475757576
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)17:17120
K. Vườn Thần 217:15110
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)17:14115106106106106106106106106106106106106106
K. hút TB Trường Nam16:04110107107107107107107107107107107107107107
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599102102102102102102102102102102102102102
K. Vườn Thần 117:1693102102102102102102102102102102102102
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)17:15119100100100100100100100100100100100101100
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ17:149893939393939393939393939393
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)17:168699999999100100100100100100100100100
K. Mỹ Khê17:169695959595959595959595959595
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)17:1311995959595959696969696969696
K. Vân Quang 317:1392858586868686868585868686
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)17:1411696979797979797979797979797
K. Đức Phong 117:1498919191919191919191919191
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)17:15115102102102102102102102102102102102102103
K. Minh Tân17:1611697979797979797979797979797

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
02/12/2024
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       01/12/202430/11/202429/11/202428/11/202427/11/202426/11/2024
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
10109:29-10:58=(1h28')
09:27-09:28=(0h02')
06:59-09:22=(2h23')
3h53'
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101