Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
31/07/2024
TG GT 16:5016:4016:3016:2016:1016:0015:5015:4015:3015:2015:1015:0014:5014:40
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)16:0852201204206207207207207207208208208208208207
Đa Độ (HL)16:102787979797979797979797979797979
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt16:081098080808080807979787878787878
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)16:111138282828282828283838383838383
S.Văn Úc (HL)16:09-2
4Cống Mai DươngS. Văn Úc16:109-1179-1179-1179-1179-1179-1179-1179-1179-1179-1179-1179-1179-1179-1179
K. Mai Dương16:10978383838383828282828282828181
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)16:10136
K. Cống Cau16:1068
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)16:101186665656565646464646363646364
K. Cộng Sản16:08867373737373727272727272717171
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)16:10124
K. Quang Hưng 216:09101
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)16:111158080808080808080808080808080
K. Ngọc Chử16:11110
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)16:081207777777777777777777777777777
K. Vườn Thần 216:091109797979795959594949494949393
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)16:09115
K. hút TB Trường Nam16:041108484848484848484848484848484
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:55999393939393939393939393939393
K. Vườn Thần 116:0993101100101101101100100100101101100101101101
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)16:101198080808080807979787878787878
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ16:09988483838383838383828282828282
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)16:11658282828282828181818080808080
K. Mỹ Khê16:119788888787878787878686868685
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)16:081197878787878777777767676767676
K. Vân Quang 316:08928383838282828281818181808080
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)16:091168080808080808080808080808080
K. Đức Phong 116:091008787878786868686858585858584
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)16:09115
K. Minh Tân16:101177979797878787878777777777676

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
31/07/2024
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h
1 Trụ sở công ty -0.60.40.20.2
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy -1.60.610.20.40.20.2
4 Trạm Đồ Sơn -2.41.60.80.20.20.20.20.20.2
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       30/07/202429/07/202428/07/202427/07/202426/07/202425/07/2024
1TB Thụy Hương
10108:23-08:24=(0h01')
22:24-22:24=(0h01')
11:11-11:13=(0h02')
0h3'
2Ngọc Chử
10120:48-20:49=(0h01')
15:24-15:26=(0h02')
23:41-23:42=(0h01')
22:20-22:21=(0h01')
19:29-19:30=(0h01')
0h3'
23:24-23:25=(0h02')
23:08-23:12=(0h04')
22:53-22:55=(0h02')
22:38-22:40=(0h02')
22:24-22:26=(0h02')
22:05-22:07=(0h02')
21:55-21:57=(0h02')
21:45-21:46=(0h02')
21:34-21:36=(0h02')
21:29-21:31=(0h02')
14:31-14:32=(0h01')
14:01-14:01=(0h01')
13:41-13:42=(0h02')
13:29-13:31=(0h02')
13:02-13:04=(0h02')
11:08-11:10=(0h02')
10:55-10:56=(0h02')
10:45-10:47=(0h02')
08:07-08:07=(0h01')
0h37'
07:29-07:30=(0h01')
09:53-09:54=(0h01')
3Xuân chiếng 2
10111:19-11:21=(0h02')
4Phù Niệm
101