Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
29/06/2024
TG GT 16:5016:4016:3016:2016:1016:0015:5015:4015:3015:2015:1015:0014:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)17:295265646260615959575756565656
Đa Độ (HL)17:31117117117117117118118118118118118118119119
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt17:33108109109110110110111111111112112112112
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)17:32113115115115115115115115115115115115115116
S.Văn Úc (HL)17:29152504946423731272421191614
4Cống Mai DươngS. Văn Úc17:32958565146433938363332302825
K. Mai Dương17:3197103103103103103103103102103103103103103
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)17:33116
K. Cống Cau17:3069909192553929191918989918790
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)17:31118103103103103103103103103103103103104104
K. Cộng Sản17:2986858585858585858585858511985
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)17:30124112111110110112112113113112112111113113
K. Quang Hưng 217:31101103103103103103103103103103103103103103
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)17:3111511511511511511511569115115116116116116
K. Ngọc Chử17:3111160606060606162626464656667
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)17:331209999999999100100101101102102102102
K. Vườn Thần 217:30110112112112112112112112112112113113113113
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)17:29115114114114115115115115116116116116116116
K. hút TB Trường Nam16:04110
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599125125125125125125125126126127127127127
K. Vườn Thần 117:3193120120120120120120120120120120120120120
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)17:30119112112112113113113113113113113113113113
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ17:2998112112112112112113113113113113113113113
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)17:31118113113113113114114114114114115115115115
K. Mỹ Khê17:319669697070717171727272737374
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)17:2811987878787878787878787878787
K. Vân Quang 317:289270707070707070717171727272
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)17:29116112112112112112112112112113113113113113
K. Đức Phong 117:299897979897989898989898999999
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)17:30115114114115115115115115115115115116116
K. Minh Tân17:31116106106106106106106106107107107107107107

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
29/06/2024
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       28/06/202427/06/202426/06/202425/06/202424/06/202423/06/2024
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
10123:25-23:26=(0h02')
12:52-12:53=(0h02')
12:31-12:33=(0h02')
0h4'
08:27-09:03=(0h36')
0h36'
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
10123:12-23:14=(0h02')
21:28-21:47=(0h18')
02:37-02:39=(0h02')
0h22'