Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
18/02/2027
TG GT 15:5015:4015:3015:2015:1015:0014:5014:4014:3014:2014:1014:0013:5013:4013:3013:2013:1013:0012:5012:4012:3012:2012:1012:0011:5011:4011:3011:2011:1011:0010:5010:4010:3010:2010:1010:0009:5009:4009:3009:2009:1009:00
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)14:4352
Đa Độ (HL)14:34278
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt14:43109
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)14:46113
S.Văn Úc (HL)14:445
4Cống Mai DươngS. Văn Úc14:4620
K. Mai Dương14:4597
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)14:45117
K. Cống Cau14:4668
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)14:42119
K. Cộng Sản14:4386
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)14:45124
K. Quang Hưng 214:45103
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)14:42116
K. Ngọc Chử14:42112
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)14:44120
K. Vườn Thần 214:44110
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)14:43115
K. hút TB Trường Nam14:44110
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 114:4593
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)14:44119
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ14:4397
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)14:45118
K. Mỹ Khê14:4597
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)14:43119
K. Vân Quang 314:4392
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)14:44116
K. Đức Phong 114:44101
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)14:44115
K. Minh Tân14:45117

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
18/02/2027
      17/02/2027
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       17/02/202716/02/202715/02/202714/02/202713/02/202712/02/2027
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101