Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
15/01/2027
TG GT 15:5015:4015:3015:2015:1015:0014:5014:4014:3014:2014:1014:0013:5013:4013:3013:2013:10
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)17:0952
Đa Độ (HL)17:06117
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt17:09108
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)17:08113
S.Văn Úc (HL)17:090
4Cống Mai DươngS. Văn Úc17:099
K. Mai Dương17:0797
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)17:08115
K. Cống Cau17:0669
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)17:07118
K. Cộng Sản17:0886
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)17:05124
K. Quang Hưng 217:10101
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)17:07115
K. Ngọc Chử17:07110
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)17:08120
K. Vườn Thần 217:05110
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)17:09115
K. hút TB Trường Nam16:04110
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 117:1093
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)17:05119
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ17:0998
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)17:06117
K. Mỹ Khê17:0696
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)17:08119
K. Vân Quang 317:0892
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)17:09116
K. Đức Phong 117:0998
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)17:10115
K. Minh Tân17:07117

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
15/01/2027
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       14/01/202713/01/202712/01/202711/01/202710/01/202709/01/2027
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101