Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.81.71.71.71.71.71.81.92.02.12.12.22.32.42.42.42.42.32.32.32.32.32.32.213:002.401:001.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
01/01/2027
TG GT 15:5015:4015:3015:2015:1015:0014:5014:4014:3014:2014:1014:0013:5013:4013:3013:2013:1013:0012:5012:40
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)12:3987
Đa Độ (HL)12:39118
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt12:37111
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)12:39115
S.Văn Úc (HL)12:3989
4Cống Mai DươngS. Văn Úc12:3895
K. Mai Dương12:3788
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)12:41118
K. Cống Cau12:3972
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)12:40119
K. Cộng Sản12:3998
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)12:41125
K. Quang Hưng 212:3994
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)12:40399
K. Ngọc Chử12:40110
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)12:40122
K. Vườn Thần 212:37101
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)12:38117
K. hút TB Trường Nam12:39106
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 112:3899
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)12:40121
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ12:3788
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)12:41118
K. Mỹ Khê12:4189
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)12:37120
K. Vân Quang 312:3784
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)12:40118
K. Đức Phong 112:40100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)12:40117
K. Minh Tân12:38119

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
01/01/2027
      31/12/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       31/12/202630/12/202629/12/202628/12/202627/12/202626/12/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101