Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.81.71.71.71.71.71.81.92.02.12.12.22.32.42.42.42.42.32.32.32.32.32.32.213:002.401:001.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
21/12/2026
TG GT 15:5015:4015:3015:2015:1015:0014:5014:4014:3014:2014:1014:0013:5013:4013:3013:2013:1013:0012:5012:4012:3012:2012:1012:0011:5011:4011:3011:2011:1011:0010:5010:4010:3010:2010:1010:0009:5009:4009:3009:2009:1009:00
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)18:3095
Đa Độ (HL)18:28118
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt18:29110
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)18:26113
S.Văn Úc (HL)18:2576
4Cống Mai DươngS. Văn Úc18:3090
K. Mai Dương18:2988
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)18:30117
K. Cống Cau18:2878
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)18:29118
K. Cộng Sản18:3098
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)18:27125
K. Quang Hưng 218:2995
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)18:29116
K. Ngọc Chử18:29110
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)18:27121
K. Vườn Thần 218:29101
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)18:29116
K. hút TB Trường Nam18:25106
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 118:2899
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)18:26120
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ18:2588
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)18:27118
K. Mỹ Khê18:2789
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)18:28119
K. Vân Quang 318:2885
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)18:26117
K. Đức Phong 118:26100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)18:26116
K. Minh Tân18:28117

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
21/12/2026
      20/12/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       20/12/202619/12/202618/12/202617/12/202616/12/202615/12/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101