Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.31.21.31.41.51.71.92.12.32.42.62.72.82.82.82.82.62.52.42.22.12.01.91.812:002.801:001.2

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
20/12/2026
TG GT 15:5015:4015:3015:2015:1015:0014:5014:4014:3014:2014:1014:0013:5013:40
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)05:4814
Đa Độ (HL)05:51120
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt05:50114
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)05:50117
S.Văn Úc (HL)05:5134
4Cống Mai DươngS. Văn Úc05:5132
K. Mai Dương05:5187
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)05:48119
K. Cống Cau05:5125
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)05:51121
K. Cộng Sản05:5098
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)05:47127
K. Quang Hưng 205:5192
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)05:51118
K. Ngọc Chử05:51109
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)05:50124
K. Vườn Thần 205:47100
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)05:50118
K. hút TB Trường Nam05:48104
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 105:4999
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)05:48122
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ05:4988
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)05:47120
K. Mỹ Khê05:4789
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)05:49122
K. Vân Quang 305:4984
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)05:51120
K. Đức Phong 105:51100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)05:47119
K. Minh Tân05:50112

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
20/12/2026
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       19/12/202618/12/202617/12/202616/12/202615/12/202614/12/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101