Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.31.21.31.41.51.71.92.12.32.42.62.72.82.82.82.82.62.52.42.22.12.01.91.812:002.801:001.2

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
14/12/2026
TG GT 15:5015:4015:3015:2015:1015:0014:5014:4014:3014:2014:1014:0013:5013:4013:30
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)01:029
Đa Độ (HL)01:02121
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt01:03117
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)01:02119
S.Văn Úc (HL)01:02-21
4Cống Mai DươngS. Văn Úc01:05-10
K. Mai Dương01:0388
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)01:02120
K. Cống Cau01:0451
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)01:04122
K. Cộng Sản01:0298
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)01:04129
K. Quang Hưng 201:0590
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)01:05120
K. Ngọc Chử01:05109
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)01:05126
K. Vườn Thần 201:02101
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)01:04120
K. hút TB Trường Nam01:01104
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 101:0499
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)01:03124
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ01:0388
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)01:05123
K. Mỹ Khê01:0589
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)01:03124
K. Vân Quang 301:0385
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)01:03122
K. Đức Phong 101:03100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)01:02121
K. Minh Tân01:05112

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
14/12/2026
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       13/12/202612/12/202611/12/202610/12/202609/12/202608/12/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101