Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.31.21.31.41.51.71.92.12.32.42.62.72.82.82.82.82.62.52.42.22.12.01.91.812:002.801:001.2

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
10/12/2026
TG GT 15:5015:4015:3015:2015:1015:0014:5014:4014:3014:2014:1014:0013:5013:4013:3013:2013:1013:0012:5012:4012:3012:2012:1012:00
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)03:42-2
Đa Độ (HL)03:44121
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt03:45115
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)03:44118
S.Văn Úc (HL)03:41-5
4Cống Mai DươngS. Văn Úc03:42-6
K. Mai Dương03:4688
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)03:42120
K. Cống Cau03:4233
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)03:43122
K. Cộng Sản03:4598
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)03:42128
K. Quang Hưng 203:4592
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)03:43119
K. Ngọc Chử03:43110
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)03:46125
K. Vườn Thần 203:41100
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)03:45119
K. hút TB Trường Nam03:42104
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 103:4399
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)03:42123
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ03:4388
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)03:42122
K. Mỹ Khê03:4288
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)03:43122
K. Vân Quang 303:4384
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)03:41120
K. Đức Phong 103:41100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)03:41120
K. Minh Tân03:43112

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
10/12/2026
      09/12/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       09/12/202608/12/202607/12/202606/12/202605/12/202604/12/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101