Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 0.90.91.11.31.61.92.22.42.72.93.13.23.23.23.12.92.72.42.21.91.71.51.41.311:003.200:000.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
03/12/2026
TG GT 15:5015:4015:3015:2015:1015:0014:5014:4014:3014:2014:1014:0013:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)12:50153
Đa Độ (HL)12:45144
2Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)12:47108
S.Văn Úc (HL)12:50161
3Cống Mai DươngS. Văn Úc12:49170
K. Mai Dương12:4796
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)12:47142
K. Cống Cau12:49106
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)12:50145
K. Cộng Sản12:5080
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)12:47142
K. Quang Hưng 212:4987
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)12:50138
K. Ngọc Chử12:50110
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)12:50131
K. Vườn Thần 212:48100
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)12:50128
K. hút TB Trường Nam12:48103
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 112:4881
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)12:46120
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ12:48118
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)12:47116
K. Mỹ Khê12:4788
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)12:48118
K. Vân Quang 312:4884
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)12:46114
K. Đức Phong 112:4698
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)12:47109
K. Minh Tân12:50108

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
03/12/2026
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       02/12/202601/12/202630/11/202629/11/202628/11/202627/11/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101