Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 0.90.91.11.31.61.92.22.42.72.93.13.23.23.23.12.92.72.42.21.91.71.51.41.311:003.200:000.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
14/11/2026
TG GT 15:5015:4015:3015:2015:1015:0014:5014:4014:3014:2014:1014:0013:5013:4013:3013:2013:1013:0012:5012:4012:3012:2012:1012:0011:5011:4011:3011:2011:1011:0010:5010:4010:3010:2010:1010:0009:5009:4009:3009:2009:10
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)20:5167
Đa Độ (HL)20:48125
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt20:49120
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)20:52121
S.Văn Úc (HL)20:5121
4Cống Mai DươngS. Văn Úc20:5141
K. Mai Dương20:5273
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)20:51124
K. Cống Cau20:5193
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)20:51125
K. Cộng Sản20:5198
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)20:48132
K. Quang Hưng 220:5190
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)20:52123
K. Ngọc Chử20:52109
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)20:49128
K. Vườn Thần 220:51100
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)20:48124
K. hút TB Trường Nam20:50103
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 120:5098
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)20:48127
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ20:5291
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)20:49126
K. Mỹ Khê20:4989
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)20:50126
K. Vân Quang 320:5085
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)20:52124
K. Đức Phong 120:52100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)20:51122
K. Minh Tân20:51111

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
14/11/2026
      13/11/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       13/11/202612/11/202611/11/202610/11/202609/11/202608/11/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101