Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.22.22.22.12.02.01.91.91.91.91.91.91.91.91.91.92.02.02.02.12.22.32.52.522:002.506:001.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
07/11/2026
TG GT 15:5015:4015:3015:2015:1015:0014:5014:4014:3014:2014:1014:0013:5013:4013:3013:2013:1013:0012:5012:4012:3012:2012:1012:0011:5011:4011:3011:2011:1011:0010:5010:4010:3010:2010:1010:0009:5009:4009:3009:2009:1009:0008:5008:4008:3008:2008:1008:0007:5007:4007:3007:2007:1007:0006:5006:4006:3006:2006:1006:0005:5005:4005:3005:2005:1005:0004:5004:4004:3004:2004:1004:0003:5003:4003:3003:2003:1003:0002:5002:4002:3002:2002:1002:0001:5001:4001:3001:2001:1001:0000:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)02:1169696969696969697070
Đa Độ (HL)02:14120120120120120120120120120120
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt02:13110110110110110110110110110110
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)02:13117117116116116116116116116116
S.Văn Úc (HL)02:1162626263636362646464
4Cống Mai DươngS. Văn Úc02:1472727272727272727272
K. Mai Dương02:13107107107106106106106106106106
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)02:1111911911992119119119119119119
K. Cống Cau02:1478787878797979808080
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)02:15120120120121121121121121121121
K. Cộng Sản02:1186868687878888899091
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)02:13124124124124124124124124124124
K. Quang Hưng 202:13100100100100100102100101101100
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)02:15117117117117165117118117117118
K. Ngọc Chử02:1511496114114114115115114116115
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)02:15121121121121121121121121121121
K. Vườn Thần 202:12115115115115115115115115116116
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)02:12117117117117117117117117117117
K. hút TB Trường Nam02:14115115115115115115115115115115
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 102:13107107107107107107107107107107
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)02:13122122122122123123123123123122
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ02:12107107106106106106106106105105
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)02:14121121121121121120120120120120
K. Mỹ Khê02:1495959594949494939393
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)02:12123123123123123122122122122122
K. Vân Quang 302:1289898989888887878787
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)02:12120120120120120120119119119119
K. Đức Phong 102:12100100100100100100100100100100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)02:13117117117117117117117117117117
K. Minh Tân02:13120120120120120119119119119119

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
07/11/2026
      06/11/202605/11/202604/11/202603/11/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h
1 Trụ sở công ty -14.814.8-1.62.40.26.80.23.60.40.410.230.46
2 Trạm Trung Trang -3030-5.620.40.22.21.60.22.43.210.8
3 Trạm Kiến Thụy -9.49.4-0.24.60.80.20.23.411.21.20.40.60.80.20.810.20.21
4 Trạm Đồ Sơn -4.44.4-4.410.20.80.22.41.20.80.40.20.20.61.60.60.2
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       06/11/202605/11/202604/11/202603/11/202602/11/202601/11/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
10100:08-00:10=(0h02')