Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.31.21.31.41.51.71.92.12.32.42.62.72.82.82.82.82.62.52.42.22.12.01.91.812:002.801:001.2

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
23/09/2026
TG GT 15:5015:4015:3015:2015:1015:0014:5014:4014:3014:2014:1014:0013:5013:4013:3013:2013:1013:0012:5012:4012:3012:2012:10
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)01:226164164163160159159158157154154152150147145144141140137135133131129127
Đa Độ (HL)01:22121168168167164165163162161157158157155152150149147144143141139136137134
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt01:231171131121111101091071071071071061041041031031031031031021021021019996
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)01:221191111111101091081071071071061051041021019999100100100100100100100
S.Văn Úc (HL)01:22-21168170171171171172172172171170173174174173173172171169169168166162160
4Cống Mai DươngS. Văn Úc01:25-10184185185185184185183183183183183182182182180178176174172170167164162
K. Mai Dương01:2388101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)01:22121165164163161160159158157150154153151149148146128142140138136133132173
K. Cống Cau01:2447110110110111111111111111111111111111111111111111111111110109108107105
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)01:24122167166165162162161161159158156154153151150146145143141139138134133131
K. Cộng Sản01:2298123124124126125125124124123122122121119118118116116115114113112111
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)01:24129165164162160160159158156155153152150148146144142140138135133131130128
K. Quang Hưng 201:239175111110125111112112112113112113113115116116156118119121118117115
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)01:25119161135158156156155153151151149177145144141140138136134132129134125124
K. Ngọc Chử01:251116666661196666610676766666714566656665656666646363
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)01:25126143142141140139137137135134133132130129127127125124122121120118117115
K. Vườn Thần 201:23101111111111111111111111111111111111111111111111111111111111111111111111
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)01:24120141140139138137136135134133131130127126124123121118116113
K. hút TB Trường Nam01:221049999100101102102103105106108108108108108108108108108
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599139138137137135135133132131130129127126125123122121119118117116114113
K. Vườn Thần 101:2599101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)01:24124122121120120119118117116116115114114113113113112112113112112109107
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ01:2388119119117117116115114114113113112112111110110110109108100100100100100
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)01:25123153113112112106111561091081081081071071061061051371111021018396102
K. Mỹ Khê01:2589111110109109109108107107106106106105105105104104104102102101101101101
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)01:23124118116115115115114113112112111111111111110109108107105101101101101101
K. Vân Quang 301:23847978787877777676767575747474768290989999999999
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)01:23122115115114113113112111110109109108107107106106104103102102102102102102
K. Đức Phong 101:231009999999999999999999999999999999999999999999999
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)01:22121108108107106106105105104103103102102102102102102102102102102102102102
K. Minh Tân01:23112104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
23/09/2026
      22/09/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy -1.2-1.21.2
4 Trạm Đồ Sơn -11.6-11.611.6
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       22/09/202621/09/202620/09/202619/09/202618/09/202617/09/2026
1TB Thụy Hương
10114:10-18:37=(4h27')
4h27'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101