Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.81.71.71.71.71.71.81.92.02.12.12.22.32.42.42.42.42.32.32.32.32.32.32.213:002.401:001.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
14/08/2026
TG GT 15:5015:4015:3015:2015:1015:0014:5014:4014:3014:2014:1014:0013:5013:40
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)07:4552125
Đa Độ (HL)07:4219912111611010510210076277194429496727427618927758
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt07:461125555545454545454545353535353
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)07:431165958585858595960606059575655
S.Văn Úc (HL)07:43391491471451421381351301241211141111049588
4Cống Mai DươngS. Văn Úc07:4340151147144141137135131128122115106989185
K. Mai Dương07:47889999999999999999999999999999
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)07:4511811711410610196937263636363636363
K. Cống Cau07:4669116116116116116116116116116116116116116116
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)07:471201151121039993896161626262626162
K. Cộng Sản07:4399120120101121120120119119120120121120120
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)07:451261101051019286706363636363636363
K. Quang Hưng 207:479621812312363123-337124124124123191124123123
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)07:47-181107104989083705757585958595858
K. Ngọc Chử07:472112112212412112212312212212212312212118570
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)07:461238280787667676767676767676767
K. Vườn Thần 207:45101365365365365365365365365365365365365365365
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)07:461177673716457585858575757575758
K. hút TB Trường Nam07:42106101101101101101101101101100100100100100100
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:55997775726360606060606060606060
K. Vườn Thần 107:4599100100100100100100100100100100100100100100
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)07:44121246246246246246246246246246246246246246246
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ07:46889696969696969696969696969696
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)07:4312061-17616261616161619961616061
K. Mỹ Khê07:43893838373737373636363636363636
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)07:461216464646464636363626362626363
K. Vân Quang 307:46843332313029292726252423222121
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)07:441196262626262616161616161616161
K. Đức Phong 107:441008181818181818181818181818181
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)07:441185757575757575757565656565554
K. Minh Tân07:451197373737373747474747474747475

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
14/08/2026
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h
1 Trụ sở công ty -5.2-5.25.2
2 Trạm Trung Trang -14.4-14.40.214.2
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       13/08/202612/08/202611/08/202610/08/202609/08/202608/08/2026
1TB Thụy Hương
10107:08-11:52=(4h45')
05:40-07:05=(1h24')
05:29-05:40=(0h11')
6h20'
15:00-18:01=(3h00')
3h0'
15:00-18:50=(3h50')
06:28-11:53=(5h26')
9h16'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
10113:29-16:59=(3h31')
06:51-11:24=(4h33')
8h4'
13:29-18:41=(5h13')
5h13'
13:38-17:50=(4h12')
09:10-11:51=(2h41')
6h53'
4Phù Niệm
10105:35-10:42=(5h07')
00:00-05:23=(5h23')
10h30'
05:03-24:00=(18h57')
04:48-05:01=(0h13')
19h10'
12:22-12:24=(0h02')