Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.81.71.71.71.71.71.81.92.02.12.12.22.32.42.42.42.42.32.32.32.32.32.32.213:002.401:001.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
03/08/2026
TG GT 15:5015:4015:3015:2015:1015:0014:5014:4014:3014:2014:1014:0013:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)17:1510080767572706560555349464138
Đa Độ (HL)17:17118112112112112112113112113113112113112113
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt17:16110102102102102102103103103103103103103103
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)17:17113107107107107107107107108108108108108108
S.Văn Úc (HL)17:1578847976747166626159554946
4Cống Mai DươngS. Văn Úc17:179589858482777472706561565349
K. Mai Dương17:168891919191919190909090909090
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)17:14132111111111111111111111111111111111112
K. Cống Cau17:1675636363636363636363636363
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)17:17119112113113113113113113113113113113113113
K. Cộng Sản17:15989394332949494949493949394
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)17:17125117117117117117117117117117117117117117
K. Quang Hưng 217:1796113113113113113112114112112115112113113
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)17:1711611011010910925109110110110110110110110
K. Ngọc Chử17:17110838584848784838585838474
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)17:18121115115115115115115115115115115116116116
K. Vườn Thần 217:14101129129130130130130130130130130130130130
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)17:14116110110110110110110110110110110110110111
K. hút TB Trường Nam17:15106106106106106106106106106106106106106106
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599111111111111111111111111111111111111111
K. Vườn Thần 117:1699110110110110110110110110110110110110110
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)17:16120245245245245245245245245245245245245
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ17:1588108109109109109109109109109109109109
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)17:17118111112112112112112112113112113168113112
K. Mỹ Khê17:1789108108108108108108108108108108109109109
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)17:18119116116116116116116116116116116116116116
K. Vân Quang 317:1884
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)17:16117111111111111112112112112112112112112112
K. Đức Phong 117:1610077777777777777777777777777
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)17:16116
K. Minh Tân17:16118109109109109109109109109109109109109109

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
03/08/2026
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h
1 Trụ sở công ty -0.60.6-0.2
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn -59.219.439.80.8566.66.67.47.47.48
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       02/08/202601/08/202631/07/202630/07/202629/07/202628/07/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
10113:08-17:59=(4h51')
4h51'
4Phù Niệm
10116:07-16:09=(0h02')