Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
28/04/2026
TG GT 15:5015:4015:3015:2015:1015:0014:5014:4014:3014:2014:1014:0013:5013:4013:3013:2013:1013:0012:5012:4012:3012:2012:1012:00
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)13:1352-7-6-5-4-32233465666669101214161920
Đa Độ (HL)13:13278109109108108108109108109108108108108108108108108109109109109109109109109
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt13:15109100101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)13:16113103103103103103103103103103103103103104104104104104104104104104104104104
S.Văn Úc (HL)13:139-26-26-28-22-21-18-16-14-14-13-11-9-9-8-10-8-5121-2-4-6
4Cống Mai DươngS. Văn Úc13:1724-6-4-3245679910101214141414141414131516
K. Mai Dương13:16967977757370656360565350384340343023181078911
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)13:15117107107107107107107107107107107107107107107107107108108108108108108108108
K. Cống Cau13:17689898989898989898989898989898989898989898989898
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)13:18119108108108108108108110108108108108108108108108108108109109109109111108108
K. Cộng Sản13:18859794-123979797979710697979797-494979897979797116979798
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)13:15124112112112112112112112112112112112112112112112112112112112112112112112112
K. Quang Hưng 213:1710015512011011010911010911010910911010910981109111111109111110110109110113
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)13:1411610510510510510510510410510510513110510510510510510510510576105104105105
K. Ngọc Chử13:141105110051515195150121525152515152515151515151505151
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)13:15120110110110110110110110110110110110110110110110110110110110110110110110110
K. Vườn Thần 213:13111
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)13:13115105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105
K. hút TB Trường Nam13:13110102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 113:1793979797979797979797979797979797979797979797979797
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)13:14119109109109109109109109109109109109109109109109109109109109109109109109109
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ13:16979999999999999999999999999999999999999999999999
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)13:15117107107107107107107108108108108108108108108108108108108107108108108108108
K. Mỹ Khê13:1597949494949494949494949494949494949494949494949494
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)13:18119108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108
K. Vân Quang 313:1892524524524524524524524524524524524524524524524524524524524524524524524524
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)13:14116101101101101101102102102102102102102102102102102102102102101102102102102
K. Đức Phong 113:14101878787878787878787878787878787878787878787878787
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)13:14115105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105
K. Minh Tân13:18117108108108108108108108108108108109109109109109109109109109109109109109109

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
28/04/2026
      27/04/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang -18.218.2-0.217.40.6
3 Trạm Kiến Thụy -12.493.41.41.80.24.40.44.2
4 Trạm Đồ Sơn -5.85.60.20.22.40.40.62.2
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       27/04/202626/04/202625/04/202624/04/202623/04/202622/04/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
10109:07-09:08=(0h01')
3Xuân chiếng 2
10106:00-07:39=(1h38')
1h38'
4Phù Niệm
10100:00-15:35=(15h36')
15h36'
16:38-24:00=(7h22')
7h22'
18:38-18:40=(0h02')
18:19-18:21=(0h02')
0h4'