Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
27/01/2026
TG GT 15:5015:4015:3015:2015:1015:0014:5014:4014:3014:2014:1014:0013:5013:4013:3013:20
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)17:1952
Đa Độ (HL)17:1611796979797979797979796969697979797
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt17:1710889898989909090909191919191919191
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)17:16113909090909090909090909090909090
S.Văn Úc (HL)17:19-1191374-3-4-2-11-13-16-19-22-23-26-28
4Cống Mai DươngS. Văn Úc17:16916129831-2-5-8-12-15-16-18-19-20-20
K. Mai Dương17:199794949495959596969696969797979798
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)17:1811696969696969696969696969797979797
K. Cống Cau17:1869101101101101101101101101101101101101101101101101
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)17:19118979797979797979797979898989898
K. Cộng Sản17:1886104101101101102102-127102102-633102101101102102102
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)17:15124101101101101101101101101101101101101101101101102
K. Quang Hưng 217:19100105105104105105104105105105105105104105105105105
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)17:1911594949494949494949494949494949595
K. Ngọc Chử17:191119695969696969512895967197969711196
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)17:17120
K. Vườn Thần 217:15110
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)17:1911594949494949494949494959595959595
K. hút TB Trường Nam16:0411089919293939495969698989999999999
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 117:199392929292929292939393939393939393
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)17:15119989898989899999999100100100100100
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ17:1998969696969696969797979898989898
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)17:168695969696969697979797979797989898
K. Mỹ Khê17:1696104104104104104104104104104104104104104104104104
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)17:1811988888888898989898990909090909090
K. Vân Quang 317:1892
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)17:1911689909090909090909191919191919191
K. Đức Phong 117:1998
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)17:1511592929292929292929292929292929292
K. Minh Tân17:1911696969697979797979797979797979797

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
27/01/2026
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       26/01/202625/01/202624/01/202623/01/202622/01/202621/01/2026
1TB Thụy Hương
10111:39-17:43=(6h04')
08:16-11:33=(3h16')
07:02-08:08=(1h06')
10h26'
00:00-17:53=(17h54')
17h54'
00:00-24:00=(24h00')
24h0'
00:00-24:00=(24h00')
24h0'
00:00-24:00=(24h00')
24h0'
00:00-24:00=(24h00')
24h0'
06:26-24:00=(17h34')
06:12-06:25=(0h13')
17h47'
2Ngọc Chử
10111:08-14:09=(3h01')
3h1'
08:22-08:23=(0h02')
3Xuân chiếng 2
10106:36-12:27=(5h51')
5h51'
13:56-17:17=(3h21')
12:02-13:54=(1h51')
5h12'
08:21-12:01=(3h39')
3h39'
4Phù Niệm
10115:17-15:36=(0h19')
0h19'
11:24-14:38=(3h14')
06:41-11:10=(4h29')
7h43'
08:44-12:42=(3h58')
06:57-08:35=(1h38')
5h36'
00:00-08:26=(8h26')
8h26'
00:00-24:00=(24h00')
24h0'