Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
07/07/2025
TG GT 15:5015:4015:3015:2015:1015:0014:5014:4014:3014:2014:1014:0013:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)14:3352181181181180178177176176172170169168166
Đa Độ (HL)14:3427897989798979797979897979797
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt14:3510996969696969696969696969696
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)14:3311393939393949494949494949494
S.Văn Úc (HL)14:34791919191919191919191919191
4Cống Mai DươngS. Văn Úc14:3421176177176176176176177177176176175173170
K. Mai Dương14:3397
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)14:3511797979797979797979797979797
K. Cống Cau14:336890909090909089898989898989
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)14:3411897979796969696969697979797
K. Cộng Sản14:3386
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)14:35124
K. Quang Hưng 214:3610094949494949494949494949494
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)14:34116100101101101100101100100100101101101101
K. Ngọc Chử14:3411243424342424343434343434242
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)14:35120
K. Vườn Thần 214:34110
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)14:33115
K. hút TB Trường Nam14:34110
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:559996969696969696969696969696
K. Vườn Thần 114:369397979797979797979797979797
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)14:3411999999999999999999999999999
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ14:339796969696969696969696969696
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)14:3511795959595959595959595959595
K. Mỹ Khê14:3597888787878787878787878787
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)14:33119
K. Vân Quang 314:3392
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)14:34116
K. Đức Phong 114:34101
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)14:3411594949494949494949494949494
K. Minh Tân14:36117969696969696969696969696

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
07/07/2025
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h
1 Trụ sở công ty -0.2-0.20.2
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       06/07/202505/07/202504/07/202503/07/202502/07/202501/07/2025
1TB Thụy Hương
10116:38-17:59=(1h22')
14:21-16:01=(1h40')
11:40-12:31=(0h51')
10:29-11:31=(1h01')
08:08-09:31=(1h23')
06:47-07:38=(0h51')
05:18-06:43=(1h24')
8h32'
18:18-18:47=(0h29')
14:55-18:14=(3h18')
13:52-14:49=(0h57')
09:25-11:42=(2h18')
06:45-09:18=(2h33')
06:04-06:29=(0h25')
05:30-05:58=(0h28')
10h28'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
10114:06-15:52=(1h46')
08:18-14:01=(5h43')
05:32-08:18=(2h46')
10h15'
13:30-15:32=(2h02')
06:45-11:47=(5h02')
7h4'
09:45-10:51=(1h06')
1h6'