Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
29/04/2025
TG GT 15:5015:4015:3015:2015:1015:0014:5014:4014:3014:2014:1014:0013:5013:4013:3013:2013:1013:0012:5012:4012:30
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)12:0852142139136134132130126123120118115112108106102989388827771
Đa Độ (HL)12:05199127126125123123121119117114112107108107107107108108108109109108
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt12:10109108107107107107107107107107107107107107107107107107107107108
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)12:07114104104104104104104104104104104104104104105105105105105105105105
S.Văn Úc (HL)12:0815169169168167166164162161159157156151148144142137133128125121118
4Cống Mai DươngS. Văn Úc12:0831171171168167164163161160156152148144140137132129125121117111104
K. Mai Dương12:0795103103103103103102102102102102102101101101101100100100999998
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)12:09117124122121120118116114112110106106106106106106106105107107107107
K. Cống Cau12:0968969493929290898786848280777473706866646262
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)12:10119124122121119118116114112110106106106106106107107107107107107107
K. Cộng Sản12:0885706966636157555351494745434139383634333129
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)12:09124117115114113112109109109109109109109109109109109109109109109
K. Quang Hưng 212:08102118116183116117117118116118117117116115116114114115507114115
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)12:10116122121120118117127113111110110110110110110110110110111111111110
K. Ngọc Chử12:1011113313413513513613785140140141142144145147147148149150151151151
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)12:07120
K. Vườn Thần 212:08111
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)12:07115
K. hút TB Trường Nam12:08110
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 112:0893
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)12:09120
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ12:0696
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)12:10118105105105105105105105105105105105105105105106106106106106106106
K. Mỹ Khê12:1097767675747473737272717070696868676665656463
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)12:07119106105105105105105105105105105105105105105105106106106106106
K. Vân Quang 312:0793
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)12:08116108108108108108108108108108108108108108109109109109109109109109
K. Đức Phong 112:08101969696969696969696969696969696969696969696
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)12:09116105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105
K. Minh Tân12:08117

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
29/04/2025
      28/04/2025
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h
1 Trụ sở công ty -4.6-4.64.6
2 Trạm Trung Trang -18-18711
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn -0.20.2-0.2
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       28/04/202527/04/202526/04/202525/04/202524/04/202523/04/2025
1TB Thụy Hương
10106:02-06:04=(0h02')
2Ngọc Chử
10123:31-23:31=(0h01')
3Xuân chiếng 2
10122:30-22:30=(0h01')
02:26-02:26=(0h01')
14:04-14:05=(0h01')
21:37-21:37=(0h01')
10:23-10:23=(0h01')
20:28-20:28=(0h01')
18:17-18:18=(0h01')
16:05-16:05=(0h01')
12:17-12:17=(0h01')
06:50-06:51=(0h01')
06:10-06:10=(0h01')
05:15-05:15=(0h01')
00:59-00:59=(0h01')
0h8'
07:07-16:32=(9h25')
04:11-04:12=(0h01')
9h26'
4Phù Niệm
10106:42-07:03=(0h21')
0h21'