Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
27/03/2025
TG GT 15:5015:4015:3015:2015:1015:0014:5014:4014:3014:2014:1014:0013:5013:4013:3013:2013:1013:0012:5012:4012:3012:2012:1012:0011:5011:4011:3011:2011:1011:00
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)17:0952-34-33-31-31-28-25-23-21-18-17-14-14-8-6-5236711151619252829333538
Đa Độ (HL)17:11117929292929393939393939393939493939393939493939393939394949494
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt17:09108919191919191919191919292929292929292929392939393939393939394
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)17:08113868686868686868687878787878787878787888888888888888888888888
S.Văn Úc (HL)17:090-67-66-64-63-62-61-60-58-57-54-54-52-49-47-47-46-43-40-39-36-33-30-28-26-22-18-18-12-10-9
4Cống Mai DươngS. Văn Úc17:099-54-52-51-51-48-47-45-44-42-40-39-37-35-33-31-30-29-26-23-21-17-15-11-8-3471115
K. Mai Dương17:1197848484848484848484848484848484848484848484848484848484848484
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)17:08115909090-7992-2889190939192909292939217492929092919293919292939492
K. Cống Cau17:1069108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)17:111189090238909090919191-27919191919191919191104919191922389179929292
K. Cộng Sản17:0886117116115881161173801171171161171171171171171171171181171171181185118117118119118119118
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)17:10124919292929292929292929292939393939393939393939393939393939393
K. Quang Hưng 217:10101929191929191919192929192919292919192929191919192929292929192
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)17:11115939394949427494949494949594112959494949595959596959695969496
K. Ngọc Chử17:11111999999999999999999999999989898989898989898989898989898989898
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)17:08120
K. Vườn Thần 217:10110
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)17:09115
K. hút TB Trường Nam16:04110
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599898990909090909090909090919191919191919191919191
K. Vườn Thần 117:109391919192929292929292929293939393939393939393939393
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)17:10119
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ17:0998
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)17:111178787888888888888888888888888888889898989898989898989909090
K. Mỹ Khê17:119681818181818181818181818181818180818081808080797980818281
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)17:081198989898989898990909090909090909191919191919191919192929292
K. Vân Quang 317:08927978
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)17:091168989898990909090909090909090919191919191919191929292929292
K. Đức Phong 117:09988585858585858585858585858585858585858585858585858585858585
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)17:10115888989898989898989899090909090909090909191919191919191919292
K. Minh Tân17:10116868686868686868787868786878786878786868686868686868686878787

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
27/03/2025
      26/03/2025
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       26/03/202525/03/202524/03/202523/03/202522/03/202521/03/2025
1TB Thụy Hương
10110:38-10:53=(0h15')
09:10-10:07=(0h56')
06:41-08:10=(1h29')
2h40'
15:25-15:28=(0h03')
13:55-14:52=(0h57')
11:46-12:39=(0h53')
09:41-11:05=(1h25')
09:40-09:40=(0h01')
09:36-09:39=(0h03')
09:33-09:35=(0h02')
07:08-08:37=(1h29')
05:54-06:56=(1h03')
5h56'
2Ngọc Chử
10107:09-10:59=(3h49')
3h49'
3Xuân chiếng 2
10122:25-22:26=(0h01')
21:35-21:36=(0h01')
20:35-20:35=(0h01')
17:13-17:14=(0h01')
12:40-16:52=(4h13')
10:50-10:51=(0h01')
10:10-10:11=(0h01')
10:02-10:06=(0h04')
09:59-09:59=(0h01')
09:56-09:56=(0h01')
09:08-09:09=(0h01')
09:07-09:08=(0h01')
04:12-04:12=(0h01')
4h28'
18:39-18:40=(0h01')
17:04-17:04=(0h01')
16:33-16:34=(0h01')
10:17-10:17=(0h01')
07:45-08:07=(0h22')
0h26'
23:30-23:30=(0h01')
16:21-16:23=(0h01')
06:58-16:04=(9h06')
00:30-00:31=(0h01')
9h9'
22:45-22:45=(0h01')
08:22-16:59=(8h37')
02:21-02:21=(0h01')
8h39'
23:00-23:00=(0h01')
07:25-16:34=(9h09')
05:46-05:47=(0h01')
9h11'
21:39-21:40=(0h01')
19:29-19:29=(0h01')
09:30-16:55=(7h26')
08:09-09:27=(1h17')
07:32-07:32=(0h01')
8h46'
23:40-23:41=(0h01')
21:55-21:55=(0h01')
08:28-16:33=(8h05')
07:47-07:48=(0h01')
04:32-04:32=(0h01')
8h9'
4Phù Niệm
10123:55-23:57=(0h02')
06:01-13:42=(7h41')
7h41'
06:03-14:01=(7h58')
06:02-06:03=(0h01')
7h59'
09:34-13:40=(4h06')
06:08-09:32=(3h24')
7h30'