Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.31.21.31.41.51.71.92.12.32.42.62.72.82.82.82.82.62.52.42.22.12.01.91.812:002.801:001.2

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
31/12/2026
TG GT 14:5014:4014:3014:2014:1014:0013:5013:4013:3013:2013:1013:0012:5012:4012:30
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)20:0888
Đa Độ (HL)20:07123
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt20:09116
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)20:10120
S.Văn Úc (HL)20:0851
4Cống Mai DươngS. Văn Úc20:0971
K. Mai Dương20:0789
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)20:08122
K. Cống Cau20:1061
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)20:10123
K. Cộng Sản20:0899
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)20:10129
K. Quang Hưng 220:1094
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)20:11120
K. Ngọc Chử20:11110
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)20:08126
K. Vườn Thần 220:07101
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)20:08120
K. hút TB Trường Nam20:09105
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 120:0999
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)20:06125
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ20:0688
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)20:10123
K. Mỹ Khê20:1089
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)20:06125
K. Vân Quang 320:0684
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)20:09122
K. Đức Phong 120:09100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)20:07120
K. Minh Tân20:10119

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
31/12/2026
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       30/12/202629/12/202628/12/202627/12/202626/12/202625/12/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101