Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.81.71.71.71.71.71.81.92.02.12.12.22.32.42.42.42.42.32.32.32.32.32.32.213:002.401:001.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
18/12/2026
TG GT 14:5014:4014:3014:2014:1014:0013:5013:4013:3013:2013:1013:0012:5012:4012:3012:2012:1012:0011:5011:4011:3011:2011:1011:0010:5010:4010:3010:2010:1010:0009:5009:4009:3009:2009:1009:0008:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)05:0553
Đa Độ (HL)05:05120
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt05:05113
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)05:05117
S.Văn Úc (HL)05:0310
4Cống Mai DươngS. Văn Úc05:0615
K. Mai Dương05:0588
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)05:04119
K. Cống Cau05:0568
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)05:06121
K. Cộng Sản05:0299
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)05:04127
K. Quang Hưng 205:0495
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)05:06118
K. Ngọc Chử05:06196
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)05:05124
K. Vườn Thần 205:04101
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)05:05118
K. hút TB Trường Nam05:07106
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 104:4799
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)05:04122
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ05:0588
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)05:02177
K. Mỹ Khê05:0289
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)05:06122
K. Vân Quang 305:0584
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)05:03120
K. Đức Phong 105:03100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)05:04119
K. Minh Tân05:05119

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
18/12/2026
      17/12/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       17/12/202616/12/202615/12/202614/12/202613/12/202612/12/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101