Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 0.90.91.11.31.61.92.22.42.72.93.13.23.23.23.12.92.72.42.21.91.71.51.41.311:003.200:000.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
13/12/2026
TG GT 14:5014:4014:3014:2014:1014:0013:5013:4013:3013:2013:1013:0012:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)20:3671
Đa Độ (HL)20:38126
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt20:37120
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)20:40121
S.Văn Úc (HL)20:3624
4Cống Mai DươngS. Văn Úc20:3844
K. Mai Dương20:3656
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)20:36124
K. Cống Cau20:3995
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)20:39126
K. Cộng Sản20:3698
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)20:38132
K. Quang Hưng 220:3990
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)20:40104
K. Ngọc Chử20:40110
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)20:37128
K. Vườn Thần 220:36101
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)20:38124
K. hút TB Trường Nam20:35103
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 120:3898
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)20:38127
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ20:3792
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)20:39126
K. Mỹ Khê20:3989
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)20:40127
K. Vân Quang 320:4085
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)20:37124
K. Đức Phong 120:37100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)20:36122
K. Minh Tân20:38111

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
13/12/2026
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       12/12/202611/12/202610/12/202609/12/202608/12/202607/12/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101